chẹt

verb
  1. To choke, to block, to strangle
    • chẹt cổ
      to choke the throat, to strangle
    • chẹt lối đi
      to block the way
  2. To run over
    • ô tô chẹt người
      a car ran over a person
    • như bắt chẹt
adj
  1. Close-fitting
    • quần chẹt ống
      close-fitting trousers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chẹt
Xe tải chẹt một chiếc xe đạp trên đường.