chồn

  1. (zool.) mustélidé (nom générique)
  2. fatigué
    • Mỏi gối chồn chân
      avoir des jambes fatiguées
  3. découragé; blasé
    • Dạ chẳng chồn
      sans être fatigué

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chồn
Một con chồn đang đánh hơi tìm thức ăn trong rừng.