chớp

noun
  1. Lightning
    • nhanh như chớp
      quick as lightning
  2. Flash, flare
    • ánh chớp lửa hàn
      the flashing light of the soldering iron
    • chớp đạn làm sáng rõ một vùng
      the flashes of shells lit up a whole area
    • Xem cửa chớp
verb
  1. To flash, to flare up
    • ánh đèn chớp nhiều lần
      the lamp's light flashed many times
    • chớp đèn pin
      to flash a torch
  2. To wink, to blink

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chớp"

chớp
Trên bầu trời đêm, một tia chớp sáng loé lên giữa những đám mây.