chóp

noun
  1. Top
    • chóp núi
      the top of a mountain
  2. Cap
    • chóp ống khói
      a chimney-cap
    • hình chóp
      a pyramid

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chóp"

chóp
Nhìn từ xa, chóp tháp chuông nhà thờ nổi bật trên nền trời.