chammy

chammy

A hiker uses a chammy to dry his wet hiking boots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da sơn dương thuộc mềm: "chammy" chỉ loại da mềm, bề mặt nhung, trước đây được làm từ da của loài sơn dương chamois, nhưng ngày nay thường được làm từ da cừu. Loại da này được biết đến với độ mềm mại khả năng thấm hút tốt.
dụ sử dụng
  • ( ấy dùng một miếng da chammy để đánh bóng bộ đồ bạc cổ.)
  • (Người chăm sóc xe hơi khuyên dùng chammy để lau khô sơn không để lại vệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chammy leather": cụm từ chỉ loại da chammy nói chung.

    • Chammy leather is often used in bookbinding for its soft texture. (Da chammy thường được dùng trong đóng sách kết cấu mềm mại của .)
  • "to chammy something": dùng chammy để lau hoặc đánh bóng một vật đó.

    • He chammyed the car windows until they sparkled. (Anh ấy dùng chammy lau kính xe cho đến khi chúng sáng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamois (danh từ): từ gốc chỉ loài sơn dương chamois, nhưng cũng được dùng thay thế cho "chammy".

    • The chamois is a mountain goat native to Europe. (Sơn dương chamois loài núi nguồn gốc từ châu Âu.)
  • Suede (danh từ): da lộn, một loại da mềm tương tự nhưng thường được làm từ mặt trong của da.

    • She bought a suede jacket for the winter. ( ấy mua một chiếc áo khoác da lộn cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Shammy: cách viết khác của "chammy", thường dùng trong tiếng Anh thông tục.
  • Leather cloth: vải giả da, nhưng không chính xác bằng "chammy".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "chammy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chammy".