chum

/tʃʌm/
Học thuật
Thân thiện
chum

A fisherman uses chum to attract fish to his boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bạn thân, bạn chí cốt: "Chum" một từ thân mật, không trang trọng để chỉ một người bạn rất thân thiết, thường bạn từ thời thơ ấu hoặc bạn học.
    • Người ở chung phòng: "Chum" cũng có thể chỉ một người bạn cùng phòng, đặc biệt trong ký túc xá hoặc nhà trọ.
    • hồi Thái Bình Dương: Trong ngữ cảnh sinh học, "chum" tên một loài hồi lớnThái Bình Dương, đốm nhỏ trên lưng một loại thực phẩm quan trọng.
    • Mồi câu (bằng ): Trong câu , "chum" mồi câu gồm băm nhỏ dầu cá được đổ xuống nước để thu hút .
  2. Nội động từ:

    • chung phòng: Hành động sống chung phòng với ai đó.
    • Làm thân, trở nên thân thiết: Hành động trở nên thân mật, gần gũi với một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bạn thân):

    • He's been my chum since primary school. (Cậu ấy bạn thân của tôi từ hồi tiểu học.)
    • I'm going to the cinema with a few of my old chums. (Tôi sẽ đi xem phim với vài người bạn cũ thân thiết.)
  • Danh từ (người ở chung):

    • My college chum and I shared a tiny dorm room. (Tôi bạn cùng phòng đại học đã chia sẻ một căn phòng ký túc xá nhỏ xíu.)
  • Danh từ ( hồi):

    • Chum salmon is often used for canning. ( hồi chum thường được dùng để đóng hộp.)
  • Nội động từ:

    • We chummed together in a small apartment during our first year in the city. (Chúng tôi đãchung trong một căn hộ nhỏ trong năm đầu tiênthành phố.)
    • He quickly chummed up with the new students. (Anh ấy nhanh chóng làm thân với các học sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New chum" (từ cổ, chủ yếu dùngÚc): người mới đến, tân di dân, người mới chân ướt chân ráo.

    • As a new chum, he needed time to adapt to the Australian outback. ( một người mới đến, anh ấy cần thời gian để thích nghi với vùng hẻo lánh của Úc.)
  • "To chum around with someone": đi chơi, quây quần thân mật với ai.

    • She always chums around with her teammates after practice. ( ấy luôn đi chơi thân mật với các đồng đội sau giờ tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Chummy (tính từ): rất thân mật, thân thiết.

    • They have a very chummy relationship. (Họ một mối quan hệ rất thân thiết.)
  • Chumminess (danh từ): sự thân mật, tình thân thiết.

    • The chumminess between the two actors was evident off-screen. (Sự thân mật giữa hai diễn viên rõ ràng ngoài đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Buddy (n): bạn thân, anh bạn (thân mật).
  • Pal (n): bạn, chiến hữu (thân mật).
  • Mate (n): bạn (thông dụngAnh, Úc).
  • Crony (n): bạn thân, tay chân (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chum up (with someone): làm thân, kết thân với ai.

    • It didn't take long for the new kid to chum up with the class. (Đứa trẻ mới không mất nhiều thời gian để làm thân với cả lớp.)
  • Chum together: ở chung với nhau (thường chỉ chỗ ở).

    • To save money, the three interns decided to chum together. (Để tiết kiệm tiền, ba thực tập sinh quyết địnhchung với nhau.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chum" một cách cố định.)

chum

A fisherman uses chum to attract fish to his boat.

danh từ
  1. bạn thân
  2. người ở chung phòng
    • new chum
      (Uc) người mới đến, kiều dân mới đến
nội động từ
  1. chung phòng
    • to chum together
      chung một phòng
    • to chum with someone
      chung một phòng với ai
  2. thân mật, thân thiết với (ai); làm thân với (ai)
    • to chum up with someone
      làm thân với ai