chanar
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây chanar: Một loại cây bụi gai hoặc cây nhỏ, phổ biến ở miền trung Argentina, có hoa nhỏ màu cam hoặc vàng, sau đó ra quả mọng ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây chanar ra những bông hoa nhỏ màu cam vào mùa xuân.)
- (Người dân địa phương thu hái quả mọng ăn được của cây chanar để làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chanar fruit: Quả của cây chanar, thường được dùng để làm mứt hoặc ăn tươi.
- The chanar fruit is rich in vitamins and has a sweet taste. (Quả chanar giàu vitamin và có vị ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chanar (từ không có nhiều biến thể, nhưng có thể gặp trong các tài liệu thực vật học).
Từ đồng nghĩa
- Cây bụi gai: Một loại cây bụi có gai, tương tự chanar.
- Cây nhỏ: Một loại cây có kích thước nhỏ, giống chanar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "chanar".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chanar".