chinaware
Danh từ (không đếm được): - Đồ sứ: "chinaware" chỉ các loại đồ dùng, vật dụng làm từ sứ cao cấp, thường là bát đĩa, tách, chén, và các vật trang trí. Từ này nhấn mạnh chất liệu sứ và tính trang nhã, cao cấp của sản phẩm.
- (Cửa hàng đồ cổ chuyên về đồ sứ cao cấp từ triều đại nhà Minh.)
- (Cô ấy cẩn thận rửa những bộ đồ sứ mỏng manh sau bữa tiệc tối.)
- (Bộ sưu tập đồ sứ của bảo tàng bao gồm đĩa, bình hoa và tách trà.)
"Fine chinaware": đồ sứ cao cấp, thường dùng trong các dịp trang trọng.
- They served the guests on fine chinware inherited from their grandmother. (Họ phục vụ khách trên bộ đồ sứ cao cấp được thừa kế từ bà của họ.)
"Chinaware collection": bộ sưu tập đồ sứ.
- Her chinaware collection includes pieces from Japan, China, and Europe. (Bộ sưu tập đồ sứ của cô ấy bao gồm các món từ Nhật Bản, Trung Quốc và châu Âu.)
Porcelain (danh từ): sứ, chất liệu sứ (thường dùng thay thế cho "chinaware", nhưng "porcelain" có thể chỉ chất liệu, còn "chinaware" chỉ sản phẩm làm từ chất liệu đó).
- Porcelain is a type of ceramic material used to make chinaware. (Sứ là một loại vật liệu gốm dùng để làm đồ sứ.)
Ceramic (danh từ/tính từ): gốm, đồ gốm (rộng hơn, bao gồm cả sứ và các loại gốm khác).
- This ceramic bowl is not as valuable as the chinaware. (Cái bát gốm này không có giá trị bằng đồ sứ.)
- Dinnerware: đồ dùng ăn uống (bao gồm bát đĩa, nhưng không nhất thiết làm từ sứ).
- Tableware: đồ dùng bàn ăn (rộng hơn, gồm cả ly, dao, nĩa).
- Bone china: sứ xương (một loại sứ cao cấp, tinh xảo).
Không có cụm động từ trực tiếp với "chinaware". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ: - Display chinaware: trưng bày đồ sứ. - They display their chinaware in a glass cabinet. (Họ trưng bày đồ sứ trong tủ kính.) - Store chinaware: cất giữ đồ sứ. - Chinaware should be stored carefully to avoid chips. (Đồ sứ nên được cất giữ cẩn thận để tránh bị sứt mẻ.)
Không có thành ngữ phổ biến với "chinaware". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "chinaware" thường gắn với sự sang trọng và truyền thống: - (Không có thành ngữ cố định)