chandi

chandi

A priest performs a ritual to appease the chandi.

Định nghĩa

Danh từ: - Khía cạnh hung dữ của nữ thần Devi: "Chandi" một danh từ riêng, chỉ một hình tướng dữ tợn, mạnh mẽ của nữ thần Devi trong Ấn Độ giáo. Hình tướng này thường được liên kết với sự hủy diệt cái ác bảo vệ người lành.

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền được dành riêng cho Chandi, khía cạnh hung dữ của nữ thần.)
  • (Trong nhiều câu chuyện, Chandi đánh bại quỷ dữ để khôi phục hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chandi" thường được dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc thần thoại, đặc biệt trong các bản tụng niệm như .
    • The chanting of the Chandi path is believed to bring protection. (Việc tụng niệm Chandi path được tin mang lại sự bảo vệ.)
  • "Chandi" cũng xuất hiện trong tên gọi của các lễ hội hoặc địa danh, như (ngày trăng tròn dành riêng cho Chandi).
Biến thể từ gần giống
  • Chandika (n): một tên gọi khác của Chandi, nhấn mạnh khía cạnh dữ tợn hơn.
    • Chandika is often depicted with multiple arms holding weapons. (Chandika thường được miêu tả với nhiều cánh tay cầm khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Devi (n): nữ thần, mẹ của vũ trụ (dạng chung hơn).
  • Durga (n): một hình tướng khác của nữ thần, cũng mang tính chiến binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "chandi" danh từ riêng chỉ thần thánh.
Thành ngữ liên quan
  • "As fierce as Chandi": so sánh với sự dữ tợn của Chandi, dùng để miêu tả ai đó rất hung dữ hoặc mạnh mẽ.
    • She fought with a determination as fierce as Chandi. ( ấy chiến đấu với quyết tâm dữ tợn như Chandi.)