chanukkah
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ Hanukkah: "chanukkah" là một danh từ riêng, chỉ một lễ hội kéo dài tám ngày của người Do Thái, kỷ niệm sự tái hiến dâng Đền Thờ Jerusalem vào năm 165 trước Công nguyên. Lễ này thường diễn ra vào tháng 11 hoặc tháng 12 dương lịch.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình thắp nến trên đèn menorah mỗi tối trong suốt lễ Chanukkah.)
- (Trẻ em nhận quà và chơi với con quay dreidel trong lễ Chanukkah.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to celebrate Chanukkah": tổ chức lễ Chanukkah.
- Many Jewish families celebrate Chanukkah with prayers and feasts. (Nhiều gia đình Do Thái tổ chức lễ Chanukkah bằng lời cầu nguyện và tiệc tùng.)
"Chanukkah gelt": tiền hoặc sô-cô-la hình đồng xu được tặng trong lễ.
- The children were excited to receive Chanukkah gelt from their grandparents. (Những đứa trẻ rất phấn khích khi nhận được Chanukkah gelt từ ông bà.)
Biến thể và từ gần giống
Hanukkah: cách viết khác phổ biến của "chanukkah".
- Hanukkah is also spelled as Chanukkah in some traditions. (Hanukkah cũng được viết là Chanukkah trong một số truyền thống.)
Chanukiah (n): đèn menorah chín nhánh dùng trong lễ Chanukkah.
- The chanukiah is lit each night of the festival. (Chanukiah được thắp sáng mỗi đêm của lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
- Festival of Lights: Lễ Hội Ánh Sáng, tên gọi khác của Chanukkah.
- The Festival of Lights is a joyful time for Jewish people. (Lễ Hội Ánh Sáng là khoảng thời gian vui vẻ cho người Do Thái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Light the menorah: thắp nến trên đèn menorah.
- They light the menorah to commemorate the miracle of Chanukkah. (Họ thắp nến trên đèn menorah để kỷ niệm phép lạ của Chanukkah.)
Thành ngữ liên quan
- The miracle of Chanukkah: phép lạ của Chanukkah, ám chỉ dầu thắp đền thờ chỉ đủ một ngày nhưng cháy suốt tám ngày.
- The story of the miracle of Chanukkah is told every year. (Câu chuyện về phép lạ của Chanukkah được kể lại mỗi năm.)