shank

/ʃæɳk/
Học thuật
Thân thiện
shank

A golfer accidentally hits a shank that veers sharply to the right.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần cẳng chân (giữa đầu gối mắt cá): Phần thân dưới của chân người hoặc động vật.
    • Phần thân dài, hẹp của một vật: Chỉ phần hình trụ hoặc phần kéo dài, hẹp của một dụng cụ, đồ vật (như chìa khóa, dao, mũi khoan).
    • Miếng thịt ống chân: Một phần thịt được cắt từ phần chân trên của động vật (như , cừu).
  2. Động từ:

    • (Trong thể thao, đặc biệt golf) Đánh trúng bóng bằng gót gậy: Một đánh hỏng khi phần gót của gậy golf chạm vào bóng, làm bóng đi lệch hướng.
    • Gắn cán, tra chuôi: Hành động gắn phần tay cầm (như cán dao, chuôi chìa khóa) vào một vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He suffered a bruise on his shank. (Anh ấy bị bầm tímcẳng chân.)
    • The shank of the key broke off in the lock. (Phần thân của chìa khóa gãy kẹt trong ổ khóa.)
    • We're having braised lamb shank for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn món giò cừu hầm cho bữa tối.)
  • Động từ:

    • He shanked the ball and it went flying into the woods. (Anh ta đánh trúng gót gậy quả bóng bay thẳng vào rừng.)
    • The blacksmith will shank the new blade with a wooden handle. (Người thợ rèn sẽ tra cán gỗ cho lưỡi dao mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shank of the evening": (thành ngữ, Mỹ) Lúc sầm tối, khoảng thời gian đầu buổi tối khi trời vừa tối.
    • We arrived at the party just at the shank of the evening. (Chúng tôi đến bữa tiệc đúng vào lúc sầm tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Shanks's mare / Shanks's pony: (danh từ, thành ngữ) Đôi chân của chính mình (phương tiện đi bộ).
    • With no bus in sight, I had to rely on Shanks's mare. (Không thấy xe buýt đâu, tôi đành phải dựa vào đôi chân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cẳng chân): Calf (bắp chân), lower leg.
  • Danh từ (nghĩa phần thân dài): Stem (cuống, thân), shaft (trục, cán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shank off: (không phổ biến) Rụng, rơi ra (thường nói về hoa, ).
    • The petals began to shank off in the autumn wind. (Những cánh hoa bắt đầu rụng trong gió thu.)
  • Shank it: (từ lóng, ) Đi bộ.
    • The car broke down, so we had to shank it the rest of the way. (Xe hỏng, nên chúng tôi đành phải cuốc bộ đoạn đường còn lại.)
Thành ngữ liên quan
  • On Shanks's mare: Đi bộ, sử dụng đôi chân của mình làm phương tiện.
    • The last mile home, I went on Shanks's mare. (Dặm đường cuối về nhà, tôi đi bộ.)
shank

A golfer accidentally hits a shank that veers sharply to the right.

danh từ
  1. chân, cẳng, xương ống chân; chân chim; ống chân tất dài
  2. thân cột; cuống hoa; chuôi dao; tay chèo

Idioms

  • Shanks's mare
    bộ giò (của bản thân)
  • the shank of the evening
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lúc sầm tối
động từ
  1. tra cán, tra chuôi
    • to shank off
      rụng (hoa, )

Idioms

  • to shank it
    cuốc bộ