chao phraya

chao phraya

A long-tail boat travels along the Chao Phraya River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Chao Phraya" một danh từ riêng chỉ một con sông lớn tại Thái Lan. Con sông này được hình thành từ sự hợp lưu của sông Nan sông Ping; chảy về phía nam qua thủ đô Bangkok đổ ra Vịnh Thái Lan.

dụ sử dụng
  • (Sông Chao Phraya một tuyến đường thủy quan trọng cho giao thôngThái Lan.)
  • (Nhiều du khách đi thuyền dọc theo sông Chao Phraya để ngắm các điểm tham quan của Bangkok.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Chao Phraya basin": lưu vực sông Chao Phraya, khu vực địa bao quanh dòng sông.

    • The Chao Phraya basin is a fertile region for agriculture. (Lưu vực sông Chao Phraya một vùng đất màu mỡ cho nông nghiệp.)
  • "Chao Phraya delta": đồng bằng sông Chao Phraya, nơi sông đổ ra biển.

    • The Chao Phraya delta supports a dense population and extensive rice farming. (Đồng bằng sông Chao Phraya hỗ trợ dân số đông đúc canh tác lúa gạo rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sông (river): từ chung chỉ dòng nước chảy tự nhiên, nhưng "Chao Phraya" tên riêng không thay đổi.
  • Mae Nam Chao Phraya: tên gọi đầy đủ trong tiếng Thái, nghĩa "sông mẹ Chao Phraya".
Từ đồng nghĩa
  • Dòng sông lớn nhất Thái Lan: mô tả chức năng của Chao Phraya.
  • Huyết mạch giao thông của Bangkok: cách nói ẩn dụ về vai trò của sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Chao Phraya" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng: - Flow through: chảy qua. - The Chao Phraya flows through the heart of Bangkok. (Sông Chao Phraya chảy qua trung tâm Bangkok.)

Thành ngữ liên quan
  • "The River of Kings": biệt danh của sông Chao Phraya, ám chỉ vai trò lịch sử văn hóa quan trọng.
    • The Chao Phraya is often called the River of Kings due to its connection to Thai royalty. (Sông Chao Phraya thường được gọi là Dòng sông của các vị vua mối liên hệ với hoàng gia Thái Lan.)