charrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bã xút: Chất còn lại sau khi đốt một số loại thực vật, đặc biệt là rong biển, để lấy kiềm dùng trong sản xuất xà phòng hoặc thủy tinh.
- Tro giặt: Tro từ gỗ hoặc thực vật được dùng để hòa với nước tạo thành dung dịch kiềm dùng trong giặt giũ, một phương pháp truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les anciens utilisaient de la charrée pour fabriquer du savon. (Người xưa dùng bã xút để sản xuất xà phòng.)
- Avant les détergents modernes, on faisait la lessive avec de la charrée. (Trước khi có các chất tẩy rửa hiện đại, người ta giặt giũ bằng tro giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "charrée de varech": bã xút từ rong biển, một loại phổ biến.
- La charrée de varech était très prisée pour sa forte teneur en potasse. (Bã xút từ rong biển rất được ưa chuộng vì hàm lượng kali cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Cendre à lessive (n.f): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là tro dùng để giặt.
- Potasse (n.f): kali, một thành phần hóa học chính có trong .
Từ đồng nghĩa
- Cendre de lessive: tro giặt.
- Soude végétale: xút thực vật (chỉ chất kiềm lấy từ thực vật).
Lưu ý
- Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc mô tả các phương pháp truyền thống.
danh từ giống cái
- bã xút
- (từ cũ, nghĩa cũ) tro giặt (tro để hòa lấy nước giặt)