charrée

Học thuật
Thân thiện
charrée

Une femme utilise de la charrée pour laver du linge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • xút: Chất còn lại sau khi đốt một số loại thực vật, đặc biệtrong biển, để lấy kiềm dùng trong sản xuất phòng hoặc thủy tinh.
    • Tro giặt: Tro từ gỗ hoặc thực vật được dùng để hòa với nước tạo thành dung dịch kiềm dùng trong giặt giũ, một phương pháp truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les anciens utilisaient de la charrée pour fabriquer du savon. (Người xưa dùng xút để sản xuất phòng.)
    • Avant les détergents modernes, on faisait la lessive avec de la charrée. (Trước khi các chất tẩy rửa hiện đại, người ta giặt giũ bằng tro giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "charrée de varech": xút từ rong biển, một loại phổ biến.
    • La charrée de varech était très prisée pour sa forte teneur en potasse. ( xút từ rong biển rất được ưa chuộng hàm lượng kali cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cendre à lessive (n.f): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩatro dùng để giặt.
  • Potasse (n.f): kali, một thành phần hóa học chính trong .
Từ đồng nghĩa
  • Cendre de lessive: tro giặt.
  • Soude végétale: xút thực vật (chỉ chất kiềm lấy từ thực vật).
Lưu ý
  • Từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc mô tả các phương pháp truyền thống.
charrée

Une femme utilise de la charrée pour laver du linge.

danh từ giống cái
  1. xút
  2. (từ , nghĩa ) tro giặt (tro để hòa lấy nước giặt)