cherry
/'tʃeri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả anh đào: Một loại quả nhỏ, tròn, thường có màu đỏ hoặc đen, có hạt cứng bên trong, vị ngọt hoặc chua.
- Cây anh đào: Cây thân gỗ cho quả anh đào.
- Màu đỏ anh đào: Màu đỏ tươi sáng giống như quả anh đào chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un kilo de cerises au marché. (Tôi đã mua một cân anh đào ở chợ.)
- Un cerisier est en fleurs dans mon jardin. (Một cây anh đào đang nở hoa trong vườn tôi.)
- Elle porte une robe d'un beau cerise. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ anh đào rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir la cerise" (thông tục): có lợi thế, có phần thưởng bổ sung.
- Avec ce bonus, tu as vraiment la cerise sur le gâteau ! (Với khoản thưởng này, cậu thực sự có thêm phần hời rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Cerisier (danh từ giống đực): cây anh đào.
- Cerisaie (danh từ giống cái): vườn trồng cây anh đào.
- Griottier (danh từ giống đực): cây anh đào chua.
Từ đồng nghĩa
- Griotte (danh từ giống cái): quả anh đào chua (một giống anh đào cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- "La cerise sur le gâteau": (nghĩa đen: quả anh đào trên chiếc bánh), dùng để chỉ điều tuyệt vời cuối cùng làm hoàn hảo một thứ gì đó đã rất tốt.
- Son discours était parfait, et les applaudissements ont été la cerise sur le gâteau. (Bài phát biểu của anh ấy đã hoàn hảo, và những tràng pháo tay chính là điểm nhấn tuyệt vời cuối cùng.)
danh từ giống đực
- rượu anh đào
- Chéri, sherry