chaire

danh từ giống cái
  1. giảng dạy, diễn đàn
  2. (tôn giáo) sự giảng giáo
    • Eloquence de la chaire
      sự hùng biện trong việc giảng giáo
  3. ghế giáo sư; chức giáo sư
    • Professeur en chaire
      giáo sư đang ngồi giảng
    • Détenir la chaire de philosophie
      giữ chức giáo sư triết học
    • la chaire apostolique
      tòa thánh
    • Chair, cheire, cher, chère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "chaire"

chaire
Le professeur occupe la chaire de philosophie à l'université.