chaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ghế giáo sư; chức giáo sư: Vị trí giảng dạy chính thức của một giáo sư đại học, thường gắn với một bộ môn cụ thể.
- Sự giảng dạy, diễn đàn: Hành động giảng dạy hoặc nơi diễn ra việc giảng dạy, đặc biệt trong môi trường học thuật.
- (Tôn giáo) Sự giảng giáo lý: Việc thuyết giảng, truyền đạo từ bục giảng trong nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a obtenu la chaire de physique à la Sorbonne. (Ông ấy đã nhận được ghế giáo sư vật lý tại Đại học Sorbonne.)
- L'éloquence de la chaire est un art. (Tài hùng biện trên bục giảng là một nghệ thuật.)
- Le professeur occupe sa chaire depuis dix ans. (Vị giáo sư đã giữ chức vụ của mình được mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Détenir la chaire de...": Giữ chức giáo sư về một bộ môn nào đó.
- Elle détient la chaire de littérature médiévale. (Bà ấy giữ chức giáo sư văn học trung cổ.)
"Être en chaire": Đang giảng bài (từ vị trí của giáo sư).
- Le professeur est en chaire. (Vị giáo sư đang giảng bài.)
"La chaire apostolique": Tòa thánh, ngai tòa của Giáo hoàng (nghĩa tôn giáo, ít dùng).
- C'est une décision de la chaire apostolique. (Đó là một quyết định từ Tòa thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaire (danh từ giống cái): Từ chính cần giải thích.
- Chaire (trong "chaire à prêcher"): Bục giảng đạo trong nhà thờ.
- Chaire (trong "chaire professorale"): Ghế giáo sư (nhấn mạnh tính trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Poste de professeur: Chức vụ giáo sư.
- Siège: Ghế, vị trí (theo nghĩa bóng, trang trọng).
- Tribune: Bục, diễn đàn (để phát biểu).
Các cụm từ liên quan
Être titulaire d'une chaire: Là người giữ một ghế giáo sư.
- Il est titulaire de la chaire d'économie. (Ông là người giữ ghế giáo sư kinh tế.)
Monter en chaire: Bước lên bục giảng (để giảng bài hoặc giảng đạo).
- Le prêtre monte en chaire pour le sermon. (Vị linh mục bước lên bục giảng để thuyết giảng.)
Thành ngữ liên quan
- L'éloquence de la chaire: Tài hùng biện trên bục giảng (thường chỉ việc giảng đạo).
- Ce prêtre est célèbre pour l'éloquence de la chaire. (Vị linh mục này nổi tiếng về tài hùng biện khi giảng đạo.)
danh từ giống cái
- giảng dạy, diễn đàn
- (tôn giáo) sự giảng giáo lý
- Eloquence de la chairesự hùng biện trong việc giảng giáo lý
- ghế giáo sư; chức giáo sư
- Professeur en chairegiáo sư đang ngồi giảng
- Détenir la chaire de philosophiegiữ chức giáo sư triết học
- la chaire apostoliquetòa thánh
- Chair, cheire, cher, chère