cheire

Học thuật
Thân thiện
cheire

Une cheire s'étend au pied du volcan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất, Địa lý) Dung nham sần sùi: "cheire" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một loại dung nham núi lửa bề mặt gồ ghề, lổn nhổn sần sùi, thường được tạo thành từ dung nham bazan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cheire est une formation volcanique caractéristique. (Dung nham sần sùimột dạng địa hình núi lửa đặc trưng.)
    • On peut observer une vaste cheire dans cette région. (Người ta có thể quan sát thấy một vùng dung nham sần sùi rộng lớn trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo địa chất hoặc mô tả địa hình đặc thù của các khu vực núi lửa, nhưvùng Auvergne của Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Lave (n.f): dung nham (từ chung, không chỉ đặc điểm bề mặt).
  • Coulée de lave (n.f): dòng dung nham.
  • Rocher volcanique (n.m): đá núi lửa.
Từ đồng nghĩa
  • Lave rugueuse: dung nham nhám, gồ ghề.
  • Lave aa (terme d'origine hawaïenne): dung nham aa (một thuật ngữ quốc tế cùng chỉ loại dung nham này).
Lưu ý
  • Từ "cheire" là một thuật ngữ chuyên ngành khá đặc thù, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả địa chất, địatự nhiên hoặc du lịch liên quan đến các khu vực núi lửa.
cheire

Une cheire s'étend au pied du volcan.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) dung nham sần sùi