shouting

/'ʃautiɳ/
danh từ
  1. sự la hét; tiếng hò hét; tiếng reo hò
  2. (từ lóng) sự khao, sự thết

Idioms

  • all is over but the shouting
    mọi việc đã xong xuôi chỉ còn đợi sự reo hò hoan hô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shouting"

shouting
The crowd is shouting to cheer on their team.