shouting
/'ʃautiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự la hét, tiếng la hét: Hành động hoặc âm thanh to lớn phát ra từ miệng, thường do tức giận, phấn khích, đau đớn hoặc để gây sự chú ý.
- Tiếng reo hò, sự cổ vũ: Những tiếng hò hét để thể hiện sự khích lệ, ủng hộ, hoặc ăn mừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I could hear angry shouting from the next room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng la hét giận dữ từ phòng bên cạnh.)
- The shouting of the fans filled the stadium. (Tiếng reo hò của các cổ động viên tràn ngập sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "all over but the shouting": (thành ngữ) mọi việc quan trọng đã kết thúc, chỉ còn lại phần kết quả rõ ràng hoặc sự ăn mừng.
- After the last goal, the match was all over but the shouting. (Sau bàn thắng cuối cùng, trận đấu coi như đã kết thúc, chỉ còn chờ tiếng còi.)
Biến thể và từ gần giống
- Shout (động từ): la hét, hò hét.
- Please don't shout at me. (Làm ơn đừng la tôi.)
- Shouter (danh từ): người hay la hét.
Từ đồng nghĩa
- Yelling: la hét, hét to.
- Screaming: thét lên, hét lên (thường với cường độ cao hơn, thể hiện sợ hãi hoặc đau đớn).
- Cheering: reo hò, cổ vũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "shouting". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "shout".)
Thành ngữ liên quan
- To be shouting from the rooftops: muốn công bố, hét lên cho mọi người biết một điều gì đó vì quá phấn khích hoặc tự hào.
- If I win the prize, I'll be shouting it from the rooftops. (Nếu tôi thắng giải, tôi sẽ muốn hét lên cho cả thế giới biết.)
danh từ
- sự la hét; tiếng hò hét; tiếng reo hò
- (từ lóng) sự khao, sự thết
Idioms
- all is over but the shoutingmọi việc đã xong xuôi chỉ còn đợi sự reo hò hoan hô