shooting

/'ʃu:tiɳ/
danh từ
  1. sự bắn, sự phóng đi
  2. khu vực săn bắn
  3. quyền săn bắncác khu vực quy định
  4. sự sút (bóng)
  5. cơn đau nhói
  6. sự chụp ảnh, sự quay phim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shooting"