shooting
/'ʃu:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bắn, hành động bắn súng: Hành động phóng ra một viên đạn hoặc vật thể từ vũ khí như súng, cung tên.
- Sự quay phim, chụp ảnh: Quá trình ghi lại hình ảnh động (phim) hoặc tĩnh (ảnh) bằng máy quay hoặc máy ảnh.
- Sự sút bóng: Trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, hành động đá mạnh bóng về phía khung thành.
- Cơn đau nhói, buốt: Cảm giác đau đột ngột, dữ dội và lan tỏa.
- Khu vực săn bắn: Vùng đất được sử dụng cho mục đích săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are investigating the shooting downtown. (Cảnh sát đang điều tra vụ bắn súng ở trung tâm thành phố.)
- The shooting of the movie took six months. (Việc quay bộ phim mất sáu tháng.)
- His shooting accuracy in basketball is impressive. (Độ chính xác trong những cú ném bóng rổ của anh ấy rất ấn tượng.)
- I felt a shooting pain in my back. (Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng.)
- He has access to a private shooting. (Anh ấy có quyền tiếp cận một khu săn bắn riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the shooting line": có nguy cơ bị chỉ trích hoặc bị ảnh hưởng xấu.
- After the scandal, several ministers were in the shooting line. (Sau vụ bê bối, một số bộ trưởng đã đứng trước nguy cơ bị chỉ trích nặng nề.)
"shooting star": sao băng.
- We made a wish when we saw a shooting star. (Chúng tôi đã ước khi nhìn thấy một ngôi sao băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoot (động từ): bắn, ném, quay phim.
- Shooter (danh từ): người bắn súng, tay súng; cũng có thể chỉ một loại đồ uống có cồn pha trộn.
- Shootout (danh từ): cuộc đấu súng; (trong thể thao) loạt sút luân lưu.
Từ đồng nghĩa
- Gunfire (n): tiếng súng, hỏa lực.
- Filming (n): sự quay phim.
- Stabbing pain (n): cơn đau nhói như bị đâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'shooting' là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'shoot') - Shoot for: đặt mục tiêu, phấn đấu cho điều gì. - We are shooting for a 20% increase in sales. (Chúng tôi đang đặt mục tiêu tăng 20% doanh số.)
- Shoot down: bắn hạ (máy bay); bác bỏ (ý kiến).
- The fighter jet was shot down. (Máy bay chiến đấu đã bị bắn hạ.)
- He shot down all my suggestions. (Anh ta bác bỏ tất cả đề xuất của tôi.)
Thành ngữ liên quan
Like shooting fish in a barrel: cực kỳ dễ dàng, như bắt cá trong chậu.
- Winning that game was like shooting fish in a barrel. (Thắng trận đó dễ như ăn kẹo.)
The whole shooting match: toàn bộ mọi thứ, tất tần tật.
- He sold his house, car, the whole shooting match. (Anh ta bán nhà, xe, toàn bộ mọi thứ.)
danh từ
- sự bắn, sự phóng đi
- khu vực săn bắn
- quyền săn bắn ở các khu vực quy định
- sự sút (bóng)
- cơn đau nhói
- sự chụp ảnh, sự quay phim