chaudron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nồi, chảo: Một vật dụng bằng kim loại, thường có hình tròn và sâu, được dùng để nấu ăn hoặc đun nấu các chất lỏng.
- (Thân mật) Nhạc khí tồi: Một nhạc cụ (thường là đàn dây như violin) có âm thanh rất kém, khó nghe.
- Nốt loét (ở cây): Vết bệnh trên cây, thường là một vết sưng hoặc vết thối rỗng.
- Nồi nấu xà phòng: Một loại nồi lớn, chuyên dụng dùng trong quy trình sản xuất xà phòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La sorcière prépare sa potion dans un grand chaudron. (Mụ phù thủy đang chuẩn bị thuốc của mình trong một cái nồi lớn.)
- Ne joue pas de ce vieux violon, c'est un vrai chaudron ! (Đừng chơi cây violin cũ đó nữa, nó đúng là một nhạc khí tồi!)
- L'arboriculteur a traité le chaudron sur le tronc du pommier. (Người trồng cây đã xử lý nốt loét trên thân cây táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être dans le chaudron": (nghĩa bóng) ở trong một tình huống khó khăn, căng thẳng hoặc nguy hiểm.
- Avec tous ces problèmes, je suis vraiment dans le chaudron. (Với tất cả những rắc rối này, tôi thực sự đang ở trong tình thế rất khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Chaudronnée (danh từ giống cái): Một mẻ, một nồi đầy (chất lỏng).
- Il a préparé une chaudronnée de soupe pour tout le village. (Anh ấy đã nấu một nồi đầy súp cho cả làng.)
Chaudronnier (danh từ giống đực): Thợ làm nồi, thợ đóng thùng.
- Le chaudronnier a réparé la cuve en cuivre. (Người thợ làm nồi đã sửa chữa chiếc bồn bằng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Marmite (danh từ giống cái): Nồi, nồi hầm (gần nghĩa với nghĩa "nồi").
- Casserole (danh từ giống cái): Chảo, nồi có quai (gần nghĩa với nghĩa "chảo").
- Chancre (danh từ giống đực): Nốt loét, vết thối (ở cây) (gần nghĩa với nghĩa "nốt loét").
Thành ngữ liên quan
- "La loi du chaudron": (nghĩa bóng) Luật rừng, luật của kẻ mạnh.
- Dans ce quartier, c'est la loi du chaudron qui règne. (Trong khu phố này, luật rừng đang thống trị.)
danh từ giống đực
- xanh, chảo
- (thân mật) nhạc khí tồi
- Ce violon est un chaudroncái viôlông này là một nhạc khí tồi
- nốt loét (ở cây)
- nồi nấu xà phòng