chauffage

Học thuật
Thân thiện
chauffage

Le chauffage de l'appartement fonctionne bien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sưởi ấm: Hành động làm cho một không gian trở nên ấm áp hơn.
    • Sự đun, sự đốt: Hành động cung cấp nhiệt cho một thứ đó, như một cái .
    • (Thân mật) Hệ thống sưởi: Chỉ toàn bộ thiết bị, phương tiện dùng để sưởi ấm một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chauffage de cette maison est très efficace. (Hệ thống sưởi của ngôi nhà này rất hiệu quả.)
    • En hiver, nous mettons le chauffage à 20 degrés. (Vào mùa đông, chúng tôi để hệ thống sưởi ở 20 độ.)
    • Le chauffage au bois est traditionnel à la campagne. (Sự sưởi ấm bằng củitruyền thốngnông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre le chauffage": bật hệ thống sưởi lên.

    • Il fait froid, je vais mettre le chauffage. (Trời lạnh quá, tôi sẽ bật hệ thống sưởi lên.)
  • "régler le chauffage": điều chỉnh hệ thống sưởi.

    • N'oublie pas de régler le chauffage avant de partir. (Đừng quên điều chỉnh hệ thống sưởi trước khi đi nhé.)
Biến thể từ liên quan
  • Chauffer (động từ): làm nóng, sưởi ấm.

    • Je chauffe la soupe. (Tôi đang hâm nóng súp.)
  • Chauffage central (cụm danh từ): hệ thống sưởi trung tâm.

    • Notre immeuble est équipé d'un chauffage central. (Tòa nhà của chúng tôi được trang bị hệ thống sưởi trung tâm.)
  • Bois de chauffage (cụm danh từ): củi đốt, củi dùng để sưởi.

    • Nous avons stocké le bois de chauffage pour l'hiver. (Chúng tôi đã dự trữ củi đốt cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Chauffe (nữ, ít dùng hơn): sự đốt nóng, sự sưởi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cụ thể như "chauffe-eau" - bình nóng lạnh).
  • Radiateur (danh từ giống đực): sưởi, bộ tản nhiệt (chỉ thiết bị cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "chauffage")

chauffage

Le chauffage de l'appartement fonctionne bien.

danh từ giống đực
  1. sự sưởi ấm
    • Le chauffage d'un appartement
      sự sưởi ấm một gian phòng
  2. sự đun, sự đốt
    • Le chauffage d'un four
      sự đốt
  3. (thân mật) hệ thống sưởi
    • Le chauffage est détraqué
      hệ thống sưởi bị hỏng
    • bois de chauffage
      củi