chenillé

Học thuật
Thân thiện
chenillé

Un véhicule chenillé traverse un terrain accidenté.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • xích đi, bánh xích: Dùng để mô tả một phương tiện (thườngxe) được trang bị hệ thống di chuyển bằng dây xích thay vì bánh lốp thông thường. Hệ thống này giúp xe di chuyển tốt trên địa hình gồ ghề, lầy lội hoặc tuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un tracteur chenillé est indispensable pour travailler dans cette boue. (Một chiếc máy kéo bánh xíchkhông thể thiếu để làm việc trong chỗ bùn lầy này.)
    • L'armée utilise des véhicules chenillés pour traverser les terrains accidentés. (Quân đội sử dụng các phương tiện xích để vượt qua địa hình gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, quân sự nông nghiệp để mô tả đặc điểm kỹ thuật của phương tiện.
Biến thể từ gần giống
  • Chenille (danh từ từ): có nghĩa gốc là "con sâu bướm", nhưng trong kỹ thuật chỉ "dây xích" (của xe tăng, máy ủi...). Tính từ chenillé bắt nguồn từ danh từ này.
    • La chenille du char est endommagée. (Dây xích của chiếc xe tăng bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • À chenilles: xích (cụm từ đồng nghĩa, cùng cách dùng).
    • Un véhicule à chenilles (một phương tiện xích).
Từ trái nghĩa
  • À roues: bánh (lốp).
    • Un véhicule à roues (một phương tiện bánh lốp).
chenillé

Un véhicule chenillé traverse un terrain accidenté.

tính từ
  1. xích đi
    • Véchicule chenillé
      xe xích