chenil

danh từ giống đực
  1. chuồng chó
  2. (nghĩa bóng) chỗ ở bẩn thỉu, ổ chó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chenil"

chenil
Un chien dort paisiblement dans son chenil propre.