chenil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuồng chó: Một công trình hoặc khu vực được xây dựng để nhốt và nuôi chó, thường có nhiều ngăn.
- (Nghĩa bóng) Chỗ ở bẩn thỉu, ổ chó: Dùng để chỉ một nơi ở hoặc không gian cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn và không đáng sống, giống như một cái chuồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chien dort dans le chenil. (Con chó ngủ trong chuồng.)
- Ils ont un grand chenil pour leurs chiens de chasse. (Họ có một chuồng chó lớn cho những con chó săn của họ.)
- Quelle pagaille ! On dirait un vrai chenil ici ! (Thật là một mớ hỗn độn! Ở đây trông như một ổ chó vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être traité comme dans un chenil": Bị đối xử một cách tệ bạc, trong điều kiện tồi tàn.
- Les prisonniers étaient traités comme dans un chenil. (Các tù nhân bị đối xử như ở trong một ổ chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Chenil de pension / Chenil de garde: Chuồng trại chó dịch vụ (nơi nhận giữ chó khi chủ đi vắng).
- Chenil municipal: Chuồng chó của thành phố (nơi nhận giữ chó đi lạc hoặc bị bắt).
Từ đồng nghĩa
- Niche (n.f): Chuồng chó (thường nhỏ, cho một con).
- Clapier (n.m): Chuồng thỏ; (nghĩa bóng) chỗ ở chật chội, bẩn thỉu.
- Taudis (n.m): Nhà ổ chuột, chỗ ở tồi tàn.
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans un vrai chenil: Sống trong một nơi cực kỳ bẩn thỉu và lộn xộn.
- Avec tous ces cartons et ces détritus, ils vivent dans un vrai chenil. (Với đống bìa carton và rác thải đó, họ sống trong một ổ chó thực sự.)
danh từ giống đực
- chuồng chó
- (nghĩa bóng) chỗ ở bẩn thỉu, ổ chó