chenil

Học thuật
Thân thiện
chenil

Un chien dort paisiblement dans son chenil propre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuồng chó: Một công trình hoặc khu vực được xây dựng để nhốt nuôi chó, thường nhiều ngăn.
    • (Nghĩa bóng) Chỗ ở bẩn thỉu, ổ chó: Dùng để chỉ một nơihoặc không gian cực kỳ bẩn thỉu, lộn xộn không đáng sống, giống như một cái chuồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chien dort dans le chenil. (Con chó ngủ trong chuồng.)
    • Ils ont un grand chenil pour leurs chiens de chasse. (Họ có một chuồng chó lớn cho những con chó săn của họ.)
    • Quelle pagaille ! On dirait un vrai chenil ici ! (Thật là một mớ hỗn độn! Ở đây trông như mộtchó vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être traité comme dans un chenil": Bị đối xử một cách tệ bạc, trong điều kiện tồi tàn.
    • Les prisonniers étaient traités comme dans un chenil. (Các tù nhân bị đối xử nhưtrong mộtchó.)
Biến thể từ gần giống
  • Chenil de pension / Chenil de garde: Chuồng trại chó dịch vụ (nơi nhận giữ chó khi chủ đi vắng).
  • Chenil municipal: Chuồng chó của thành phố (nơi nhận giữ chó đi lạc hoặc bị bắt).
Từ đồng nghĩa
  • Niche (n.f): Chuồng chó (thường nhỏ, cho một con).
  • Clapier (n.m): Chuồng thỏ; (nghĩa bóng) chỗ ở chật chội, bẩn thỉu.
  • Taudis (n.m): Nhà ổ chuột, chỗ ở tồi tàn.
Thành ngữ liên quan
  • Vivre dans un vrai chenil: Sống trong một nơi cực kỳ bẩn thỉu lộn xộn.
    • Avec tous ces cartons et ces détritus, ils vivent dans un vrai chenil. (Với đống bìa carton rác thải đó, họ sống trong mộtchó thực sự.)
chenil

Un chien dort paisiblement dans son chenil propre.

danh từ giống đực
  1. chuồng chó
  2. (nghĩa bóng) chỗ ở bẩn thỉu, ổ chó