dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
cher
Words Mentioning "cher"
đắt
đắt đỏ
đắt tiền
bán
bạn vàng
bóp mắt
cưa
cứa cổ
huynh
huynh ông
kém
kẻo mà
lèn
máy chém
mới hay
ôi
quá
quen
quý
thân
thân mến
thân thuộc
thân yêu
thương mến
trả giá
tự do
yêu mến
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...