Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, )
chiến tuyến
Jump to user comments
  • front de bataille
    • Vượt chiến tuyến
      franchir le front de bataille
  • (nghĩa rộng) front
    • Đấu tranh trên chiến tuyến
      lutter sur le front culturel
Related search result for "chiến tuyến"
Comments and discussion on the word "chiến tuyến"