tracé

Học thuật
Thân thiện
tracé

Le tracé de la route serpente à travers la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản vẽ sơ đồ, họa đồ: "Tracé" chỉ một bản vẽ kỹ thuật, một sơ đồ thể hiện hình dạng, hướng đi hoặc bố cục của một công trình, tuyến đường hoặc hệ thống.
    • Đường nét: "Tracé" có thể chỉ đường nét, hình dáng tổng thể hoặc đường bao của một vật thể, địa hình.
    • Đường, tuyến đường: "Tracé" còn được dùng để chỉ chính con đường, tuyến đường hoặc lộ trình đã được quy hoạch hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les ingénieurs étudient le tracé du nouveau pont. (Các kỹ đang nghiên cứu bản vẽ sơ đồ của cây cầu mới.)
    • Le tracé sinueux de la rivière est visible sur la carte. (Đường nét uốn khúc của con sông có thể thấy được trên bản đồ.)
    • Le tracé de cette autoroute traverse plusieurs villages. (Tuyến đường của đường cao tốc này đi xuyên qua nhiều ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tracé urbain": quy hoạch đô thị, sơ đồ bố trí đường phố trong một thành phố.
    • Le tracé urbain de cette ville ancienne est très complexe. (Quy hoạch đô thị của thành phố cổ này rất phức tạp.)
  • "Tracé d'une courbe": đường cong biểu diễn (trong toán học, đồ thị).
    • Observez le tracé de cette courbe sur le graphique. (Hãy quan sát đường cong biểu diễn này trên đồ thị.)
Biến thể từ liên quan
  • Tracer (động từ): vẽ, kẻ, phác thảo, vạch ra.
    • Il faut tracer une ligne droite. (Cần phải kẻ một đường thẳng.)
  • Trace (danh từ giống cái): dấu vết, vết tích.
    • Il n'y a plus aucune trace de son passage. (Không còn một dấu vết nào về sự đi qua của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Plan (danh từ giống đực): bản đồ, bản vẽ, kế hoạch.
  • Schéma (danh từ giống đực): sơ đồ, biểu đồ.
  • Parcours (danh từ giống đực): lộ trình, hành trình.
  • Contour (danh từ giống đực): đường viền, đường nét bao quanh.
Các cụm từ chuyên ngành (tham khảo)
  • Tracé de câble: sơ đồ tuyến cáp.
  • Tracé du canevas: bản vẽ đường trắc địa.
  • Tracé d'un chemin de fer: sơ đồ một tuyến đường sắt.
  • Tracé en éventail: sơ đồ đường nan quạt (đường thành phố).
  • Tracé des itinéraires: sơ đồ hành trình.
  • Tracé de liaison hertzienne: sơ đồ tuyến liên lạc vô tuyến điện.
  • Tracé des lisses: sơ đồ đường sống dọc (tàu thủy).
  • Tracé des parcelles: sơ đồ đường phân khoảnh (đất, rừng...).
  • Tracé rayonnant: sơ đồ tỏa tia (xây dựng đô thị).
tracé

Le tracé de la route serpente à travers la montagne.

danh từ giống đực
  1. bản vẽ sơ đồ
    • Le tracé d'un boulevard
      bản vẽ sơ đồ một đường phố
    • Tracé de câble
      sơ đồ tuyến cáp
    • Tracé du canevas
      bản vẽ đường trắc địa
    • Tracé d'un chemin de fer
      sơ đồ một tuyến đường sắt
    • Tracé en éventail
      sơ đồ đường nan quạt (đường thành phố)
    • Tracé des itinéraires
      sơ đồ hành trình
    • Tracé de liaison hertzienne
      sơ đồ tuyến liên lạc vô tuyến điện
    • Tracé des lisses
      sơ đồ đường sống dọc (tàu thuỷ)
    • Tracé des parcelles
      sơ đồ đường phân khoảnh (đất, rừng...)
    • Tracé rayonnant
      sơ đồ toả tia (xây dựng đô thị)
  2. đường nét
    • Le tracé de la côte
      đường nét bờ biển
    • Tracé curviligne
      nét cong
  3. đường, tuyến đường
    • Tracé du métropolitain
      tuyến đường xe điện ngầm