chian

Học thuật
Thân thiện
chian

A merchant ship sails past the chian coast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đảo Chios, liên quan đến đảo Chios: "Chian" tính từ dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan hoặc thuộc về đảo Chios, một hòn đảo nằm trên biển Aegean.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed ancient Chian pottery. (Bảo tàng trưng bày đồ gốm cổ từ đảo Chios.)
    • They studied the Chian dialect of Greek. (Họ nghiên cứu phương ngữ Hy Lạp của đảo Chios.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chian wine": Rượu vang từ đảo Chios, nổi tiếng từ thời cổ đại.
    • Ancient texts often praised Chian wine for its quality. (Các văn bản cổ thường ca ngợi chất lượng của rượu vang Chian.)
Biến thể từ gần giống
  • Chios (Danh từ riêng): Tên của hòn đảo, nguồn gốc của tính từ "Chian".
  • Aegean (Tính từ): Thuộc về biển Aegean, vùng biển nơi đảo Chios tọa lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Of Chios: (Cụm giới từ) Của đảo Chios. (Từ này đồng nghĩa về nghĩa nhưng không phải một tính từ riêng như "Chian").
Lưu ý
  • Từ "Chian" rất chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử, địa hoặc du lịch khi mô tả đặc điểm liên quan đến đảo Chios. hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
chian

A merchant ship sails past the chian coast.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới đảo Chios, một đảo trên biển Aegean