chin wag
Định nghĩa
Danh từ: Cuộc tán gẫu thân mật, nhẹ nhàng – "chin wag" chỉ một cuộc trò chuyện không trang trọng, thường diễn ra trong các dịp giao lưu xã hội, mang tính chất thân thiện và thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã có một cuộc tán gẫu nhanh qua tách cà phê sáng nay.)
- (Cô ấy thích một cuộc tán gẫu vui vẻ với hàng xóm về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a chin wag": tán gẫu, nói chuyện phiếm.
- They had a long chin wag after the meeting. (Họ đã có một cuộc tán gẫu dài sau cuộc họp.)
"chin wagging" (danh động từ): hành động tán gẫu.
- The chin wagging at the party went on until midnight. (Việc tán gẫu tại bữa tiệc kéo dài đến tận nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Chinwag (danh từ, viết liền): cùng nghĩa với "chin wag".
- Let's have a chinwag over lunch. (Hãy tán gẫu một chút trong bữa trưa.)
Wag (động từ): vẫy, lắc (thường dùng cho đuôi chó); nhưng trong "chin wag", "wag" mang nghĩa ẩn dụ là "lắc cằm" khi nói chuyện.
Từ đồng nghĩa
- Chat: cuộc nói chuyện thân mật.
- We had a nice chat about our holidays. (Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện vui vẻ về kỳ nghỉ.)
- Gossip: tán gẫu, chuyện phiếm (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi có tin đồn).
- She enjoys a bit of gossip with her friends. (Cô ấy thích tán gẫu một chút với bạn bè.)
- Chitchat: nói chuyện phiếm, không quan trọng.
- We exchanged some chitchat before the meeting started. (Chúng tôi trao đổi vài câu chuyện phiếm trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chat away: nói chuyện liên tục, không ngừng.
- They chatted away for hours about their childhood. (Họ nói chuyện liên tục hàng giờ về tuổi thơ của mình.)
Natter on: tán gẫu dài dòng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- He nattered on about his new car. (Anh ấy tán gẫu dài dòng về chiếc xe mới của mình.)
Thành ngữ liên quan
Chew the fat: tán gẫu thân mật, nói chuyện phiếm.
- We sat around chewing the fat until late. (Chúng tôi ngồi tán gẫu thân mật đến khuya.)
Shoot the breeze: nói chuyện phiếm nhẹ nhàng.
- They were just shooting the breeze on the porch. (Họ chỉ đang nói chuyện phiếm nhẹ nhàng trên hiên nhà.)