chios

chios

Chios is a beautiful island with whitewashed houses and blue-domed churches.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Đảo Chios: "Chios" tên của một hòn đảo nằmBiển Aegean, ngoài khơi bờ biển phía tây của Thổ Nhĩ Kỳ, thuộc lãnh thổ của Hy Lạp. Đây một địa danh địa cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Đảo Chios nổi tiếng với sản xuất nhựa mastic.)
  • (Nhiều du khách đến thăm đảo Chios mỗi mùa những bãi biển đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The island of Chios": cụm từ dùng để nhấn mạnh vị trí địa .

    • The island of Chios has a rich history dating back to ancient times. (Hòn đảo Chios một lịch sử phong phú kéo dài từ thời cổ đại.)
  • "Chios" trong văn hóa: thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch, lịch sử, hoặc văn hóa Hy Lạp.

    • Chios is known as the birthplace of the Greek poet Homer. (Đảo Chios được biết đến nơi sinh của nhà thơ Hy Lạp Homer.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể chính thức: "Chios" một danh từ riêng, không dạng biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp:
    • Chian (adj): thuộc về đảo Chios.
      • Chian wine is highly regarded in Greece. (Rượu vang Chios được đánh giá cao ở Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Chios" tên riêng của một địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
    • The island of Chios (hòn đảo Chios) để thay thế trong văn cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Chios" danh từ riêng, không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chios" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa Hy Lạp, có thể các câu nói địa phương nhưng không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn.