cheese
/tʃi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phô mai: Một loại thực phẩm rắn được làm từ sữa đông ép, thường có nhiều hương vị, kết cấu và hình dạng khác nhau.
- Vật có hình dạng giống phô mai: Vật thể được đúc thành khối tròn, dẹt tương tự như một miếng phô mai.
- (Tiếng lóng, cũ) Thứ thượng hạng, bậc nhất: Dùng để chỉ thứ gì đó tốt nhất, xuất sắc nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I like to eat cheese with crackers. (Tôi thích ăn phô mai với bánh quy giòn.)
- The baby had some cheese on his bib. (Em bé có một ít sữa trớ ra trên yếm.)
- In his mind, he's the cheese. (Trong suy nghĩ của hắn, hắn là bậc nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Big cheese": (từ lóng) Người quan trọng, nhân vật chóp bu.
- He acts like he's the big cheese around here. (Hắn ta cư xử như thể mình là nhân vật quan trọng nhất ở đây.)
"To get the cheese": Nếm mùi thất bại, bị bịp.
- He thought he could win easily, but he got the cheese. (Hắn tưởng có thể thắng dễ dàng, nhưng cuối cùng lại nếm mùi thất bại.)
"Hard cheese": (thông tục) Sự không may, sự thất bại đáng buồn.
- You lost your job? That's hard cheese. (Cậu mất việc à? Thật là không may.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheesy (tính từ): Có vị hoặc mùi phô mai; (thông tục) rẻ tiền, sến, sáo rỗng.
- The movie had a cheesy romantic plot. (Bộ phim có một cốt truyện tình cảm sến súa.)
Từ đồng nghĩa
- Dairy product: Sản phẩm từ sữa (nghĩa rộng hơn).
- Curd: Sữa đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cheese off: (tiếng lóng, chủ yếu ở Anh) Làm cho ai đó tức giận hoặc chán nản.
- His constant complaining really cheeses me off. (Việc hắn ta than phiền liên tục thực sự làm tôi phát cáu.)
Thành ngữ liên quan
Say cheese!: Cười lên nào! (Cụm từ thường nói khi chụp ảnh để người được chụp cười).
- Everyone look at the camera and say cheese! (Mọi người hãy nhìn vào máy ảnh và cười lên nào!)
Cheese it!: (tiếng lóng cũ, dùng trong mệnh lệnh) Cút đi! Cẩn thận! Dừng lại!
- Cheese it! The cops! (Cẩn thận! Cảnh sát kia!)
danh từ
- phó mát, bánh phó mát
- vật đóng bánh (như phó mát)
- sữa trớ ra (trẻ con)
Idioms
- big cheese(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) quan to, chóp bu, nhân vật quan trọng
- to get the cheesenếm mùi thất bại
- hard cheese(thông tục) sự không may, sự thất bại; hoàn toàn đáng buồn
nội động từ
- trớ ra (trẻ con)
danh từ (thông tục)
- the cheese thứ thượng hảo hạng, bậc nhất
- these cigars are the real cheesexì gà này là loại thượng hảo hạng; xì gà này mới thực là xì gà
- he thinks he is quite the cheesenó cứ tưởng nó là (bậc) nhất
ngoại động từ (từ lóng)
- cheese it! cút đi! cẩn thận!, chú ý!
- thôi, ngừng