chess
/tʃes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ: Một trò chơi trên bàn dành cho hai người, sử dụng 32 quân cờ (16 quân cho mỗi bên) trên một bàn cờ hình vuông chia thành 64 ô đen trắng. Mục tiêu của trò chơi là chiếu hết Vua của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is learning how to play chess. (Anh ấy đang học cách chơi cờ.)
- Chess is a game that requires strategic thinking. (Cờ là một trò chơi đòi hỏi tư duy chiến lược.)
- They have a chess tournament every year. (Họ tổ chức một giải đấu cờ hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in chess": đang trong một ván cờ hoặc tình huống cờ.
- His mind was completely in chess, analyzing every possible move. (Tâm trí anh ấy hoàn toàn chìm đắm trong cờ, phân tích mọi nước đi có thể.)
"chess of life": (dùng ẩn dụ) chỉ những tình huống trong cuộc sống đòi hỏi sự tính toán và chiến lược như một ván cờ.
- Navigating corporate politics is like a complex chess of life. (Điều hướng chính trị công ty giống như một ván cờ phức tạp của cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Chessboard (n): Bàn cờ, bàn để chơi cờ.
- He set up the pieces on the chessboard. (Anh ấy xếp các quân cờ lên bàn cờ.)
Chessman / Chess piece (n): Quân cờ.
- The knight is my favorite chess piece. (Quân Mã là quân cờ yêu thích của tôi.)
Chess player (n): Người chơi cờ, kỳ thủ.
- She is a talented chess player. (Cô ấy là một kỳ thủ tài năng.)
Từ đồng nghĩa
- Board game: Trò chơi trên bàn cờ (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các trò chơi sử dụng bàn và quân cờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "chess". Các cụm động từ thường đi với động từ "play".)
Thành ngữ liên quan
A game of chess: Một ván cờ (thường dùng để chỉ một tình huống đòi hỏi nhiều suy tính).
- The negotiations were a delicate game of chess. (Các cuộc đàm phán là một ván cờ tế nhị.)
To be several moves ahead in chess: (Nghĩa đen) Đi trước vài nước cờ; (Nghĩa bóng) Suy nghĩ và lên kế hoạch xa hơn đối thủ.
- A good strategist is always several moves ahead. (Một nhà chiến lược giỏi luôn đi trước vài nước cờ.)
danh từ
- cờ
- to play [at] chessđánh cờ