chouette

Học thuật
Thân thiện
chouette

Une chouette est perchée sur une branche dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Động vật học) Chim : Một loài chim săn mồi về đêm, thuộc họ Strigidae, đầu to, mắt lớn thường phát ra tiếng kêu đặc trưng.
  2. Tính từ:

    • (Thông tục) Tốt, tuyệt, hay ho: Dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng để diễn tả sự hài lòng, tán thưởng.
    • (Thông tục) Kẻng, bảnh, sộp, đẹp: Dùng để miêu tả một người hoặc vậtvẻ ngoài ưa nhìn, hợp thời trang.
  3. Thán từ:

    • Tuyệt!, Hay quá!: Dùng để bày tỏ sự vui mừng, tán thưởng, tương đương với "chic!" (tuyệt) trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La chouette hulule la nuit. (Con chim kêu vào ban đêm.)
    • J'ai vu une chouette dans le vieux chêne. (Tôi đã thấy một con chim trên cây sồi già.)
  • Tính từ:

    • C'est une chouette idée ! (Đómột ý kiến hay đấy!)
    • Un maître chouette. (Một người thầy tốt.)
    • Une chouette femme. (Một người phụ nữ đẹp/ưa nhìn.)
    • Un costume chouette. (Một bộ quần áo bảnh/đẹp.)
  • Thán từ:

    • Chouette ! On va au cinéma ce soir. (Tuyệt! Tối nay chúng ta đi xem phim.)
    • Chouette, il fait beau aujourd'hui ! (Hay quá, hôm nay trời đẹp!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est chouette": Cụm cố định rất phổ biến, có nghĩa là "Thật là tuyệt/hay".
    • C'est chouette de te revoir. (Thật tuyệt khi gặp lại bạn.)
  • "Super chouette": Dùng để nhấn mạnh mức độ, nghĩa là "cực kỳ tuyệt".
    • Cette fête était super chouette. (Bữa tiệc đó cực kỳ tuyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chouettement (phó từ): Một cách tuyệt vời, hay ho (ít dùng).
    • Il a réussi chouettement. (Anh ấy đã thành công một cách tuyệt vời.)
  • Hibou (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là "chim ", nhưng thường chỉ loài "tai" lông (túm lông trên đầu). "Chouette" thường chỉ loài không "tai" lông rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "tốt, tuyệt"):
    • Génial: Tuyệt vời, xuất sắc.
    • Sympa (Sympathique): Dễ chịu, tử tế.
    • Cool: Tuyệt (từ mượn tiếng Anh).
  • Danh từ (nghĩa "chim "):
    • Rapace nocturne: Chim săn mồi ban đêm.
Thành ngữ liên quan
  • Être sage comme une image / comme une chouette: Rất ngoan ngoãn, hiền lành (như một bức tranh / như một con ). (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến hơn là "sage comme une image", "comme une chouette" là biến thể ít gặp hơn).
  • Avoir des yeux de chouette: đôi mắt rất to (như mắt ).
chouette

Une chouette est perchée sur une branche dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim
tính từ
  1. (thông tục) tốt
    • Un maître chouette
      người thầy tốt
  2. kẻng, bảnh, sộp
    • Une chouette femme
      một người đàn bà kẻng
    • Un costume chouette
      một bộ quần áo bảnh
thán từ
  1. như chic I

Từ gần giống

Từ chứa "chouette"

Từ có nhắc đến "chouette"