chouette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chim cú: Một loài chim săn mồi về đêm, thuộc họ Strigidae, có đầu to, mắt lớn và thường phát ra tiếng kêu đặc trưng.
Tính từ:
- (Thông tục) Tốt, tuyệt, hay ho: Dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng để diễn tả sự hài lòng, tán thưởng.
- (Thông tục) Kẻng, bảnh, sộp, đẹp: Dùng để miêu tả một người hoặc vật có vẻ ngoài ưa nhìn, hợp thời trang.
Thán từ:
- Tuyệt!, Hay quá!: Dùng để bày tỏ sự vui mừng, tán thưởng, tương đương với "chic!" (tuyệt) trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La chouette hulule la nuit. (Con chim cú kêu vào ban đêm.)
- J'ai vu une chouette dans le vieux chêne. (Tôi đã thấy một con chim cú trên cây sồi già.)
Tính từ:
- C'est une chouette idée ! (Đó là một ý kiến hay đấy!)
- Un maître chouette. (Một người thầy tốt.)
- Une chouette femme. (Một người phụ nữ đẹp/ưa nhìn.)
- Un costume chouette. (Một bộ quần áo bảnh/đẹp.)
Thán từ:
- Chouette ! On va au cinéma ce soir. (Tuyệt! Tối nay chúng ta đi xem phim.)
- Chouette, il fait beau aujourd'hui ! (Hay quá, hôm nay trời đẹp!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est chouette": Cụm cố định rất phổ biến, có nghĩa là "Thật là tuyệt/hay".
- C'est chouette de te revoir. (Thật tuyệt khi gặp lại bạn.)
- "Super chouette": Dùng để nhấn mạnh mức độ, nghĩa là "cực kỳ tuyệt".
- Cette fête était super chouette. (Bữa tiệc đó cực kỳ tuyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chouettement (phó từ): Một cách tuyệt vời, hay ho (ít dùng).
- Il a réussi chouettement. (Anh ấy đã thành công một cách tuyệt vời.)
- Hibou (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là "chim cú", nhưng thường chỉ loài có "tai" lông (túm lông trên đầu). "Chouette" thường chỉ loài không có "tai" lông rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "tốt, tuyệt"):
- Génial: Tuyệt vời, xuất sắc.
- Sympa (Sympathique): Dễ chịu, tử tế.
- Cool: Tuyệt (từ mượn tiếng Anh).
- Danh từ (nghĩa "chim cú"):
- Rapace nocturne: Chim săn mồi ban đêm.
Thành ngữ liên quan
- Être sage comme une image / comme une chouette: Rất ngoan ngoãn, hiền lành (như một bức tranh / như một con cú). (Lưu ý: Thành ngữ phổ biến hơn là "sage comme une image", "comme une chouette" là biến thể ít gặp hơn).
- Avoir des yeux de chouette: Có đôi mắt rất to (như mắt cú).
danh từ giống cái
- (động vật học) chim cú
tính từ
- (thông tục) tốt
- Un maître chouettengười thầy tốt
- kẻng, bảnh, sộp
- Une chouette femmemột người đàn bà kẻng
- Un costume chouettemột bộ quần áo bảnh
thán từ
- như chic I