dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chìm
Words Containing "chìm"
ba chìm bảy nổi
chạm chìm
chết chìm
chìm đắm
chìm lỉm
chìm ngập
chìm nghỉm
chìm nổi
của chìm
nhận chìm
Nhật ký chìm tàu
nổi chìm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...