dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
chằn
Words Containing "chằn"
ăn chằng
bà chằng
chằn chặn
chằng
chằng buộc
chằng chéo
chằng chịt
chằng chớ
chằn tinh
dây chằng
rỗ chằng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...