cintré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Điên, gàn, mất trí: Dùng để mô tả một người có hành vi kỳ quặc, không bình thường hoặc thiếu suy nghĩ, thường theo cách hài hước hoặc không nghiêm trọng lắm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est complètement cintré ! (Hắn ta hoàn toàn điên rồi!)
- Ne l'écoute pas, il dit n'importe quoi, il est cintré. (Đừng nghe hắn, hắn nói linh tinh đấy, hắn gàn lắm.)
- Cette idée est un peu cintrée. (Ý tưởng này hơi điên rồ một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être cintré de la tête": điên hẳn, mất trí hoàn toàn.
- Après cette histoire, je pense qu'il est cintré de la tête. (Sau chuyện đó, tôi nghĩ anh ta điên hẳn rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cintrer (động từ): uốn cong, bẻ cong (nghĩa đen).
- Cintrer une tige de métal. (Uốn cong một thanh kim loại.)
- Cintrage (danh từ): sự uốn cong.
- Le cintrage du bois demande de la précision. (Việc uốn cong gỗ đòi hỏi sự chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Fou / Folle: điên.
- Dingue: gàn, tàng tàng (thông tục).
- Timbré: khùng, gàn (thông tục).
Từ trái nghĩa
- Raisonnable: hợp lý, biết điều.
- Sensé: có lý trí, sáng suốt.
- Normal: bình thường.
tính từ
- (thông tục) điên