circulate

/'sə:kjuleit/
Học thuật
Thân thiện
circulate

The teacher circulates the worksheets around the classroom.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lưu hành, truyền, truyền bá: Hành động làm cho một thứ đó (thông tin, tài liệu, tiền tệ) di chuyển từ người này sang người khác hoặc trong một khu vực rộng.
    • Làm cho lưu thông, tuần hoàn: Hành động làm cho một chất (như không khí, máu) di chuyển liên tục trong một hệ thống khép kín.
  2. Nội động từ:

    • Lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn: Tự di chuyển một cách liên tục trong một hệ thống khép kín hoặc một khu vực.
    • Lưu hành: Được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng ( dụ: tiền tệ).
    • Lan truyền: Di chuyển từ người này sang người khác một cách nhanh chóng (thường dùng cho tin đồn, thông tin).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Please circulate this memo to all department heads. (Hãy truyền bản ghi nhớ này đến tất cả các trưởng phòng.)
    • The fan helps to circulate cool air in the room. (Cái quạt giúp lưu thông không khí mát trong phòng.)
    • They circulated a petition to gather signatures. (Họ đã truyền một đơn kiến nghị để thu thập chữ ký.)
  • Nội động từ:

    • Blood circulates through our veins and arteries. (Máu lưu thông qua tĩnh mạch động mạch của chúng ta.)
    • The new coins will circulate starting next month. (Đồng xu mới sẽ lưu hành bắt đầu từ tháng tới.)
    • News of the merger circulated quickly throughout the company. (Tin tức về vụ sáp nhập đã lan truyền nhanh chóng khắp công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to circulate among (people)": di chuyển giao tiếp giữa một nhóm người (thường trong các bữa tiệc, sự kiện).

    • As the host, she made sure to circulate among all the guests. (Với tư cách chủ nhà, ấy đảm bảo sẽ đi giao lưu với tất cả các vị khách.)
  • "to circulate a story/rumor": lan truyền một câu chuyện/tin đồn.

    • Someone is circulating a false story about his resignation. (Ai đó đang lan truyền một câu chuyện sai sự thật về việc ông ấy từ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulation (n): Sự lưu thông, tuần hoàn; số lượng phát hành (báo chí).

    • Regular exercise improves blood circulation. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện tuần hoàn máu.)
    • This newspaper has a large circulation. (Tờ báo này số lượng phát hành lớn.)
  • Circulatory (adj): (Thuộc về) sự tuần hoàn.

    • The circulatory system is vital for life. (Hệ tuần hoàn rất quan trọng đối với sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (truyền bá): Distribute (phân phát), disseminate (phổ biến), spread (lan truyền).
  • Nội động từ (lưu thông): Flow (chảy), move around (di chuyển xung quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Circulate around: Di chuyển xung quanh một khu vực hoặc chủ đề.
    • The conversation circulated around the upcoming election. (Cuộc trò chuyện xoay quanh cuộc bầu cử sắp tới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "circulate" một cách cố định.)

circulate

The teacher circulates the worksheets around the classroom.

ngoại động từ
  1. lưu hành, truyền, truyền bá
    • to circulate news
      truyền tin
nội động từ
  1. lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn
    • blood circulates in the body
      máu lưu thông (tuần hoàn) trong cơ thể
  2. lưu hành (tiền)
  3. lan truyền
    • news circulates quickly
      tin lan truyền nhanh chóng

Từ có nhắc đến "circulate"