distribute

/dis'tribju:t/
Học thuật
Thân thiện
distribute

The teacher will distribute the worksheets to the class.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân phối, phân phát, chia ra: Hành động chia sẻ, cấp phát hoặc cung cấp một cái đó cho nhiều người, nhiều nơi, hoặc nhiều bộ phận.
    • Rải ra, trải ra, phân bố: Hành động trải đều hoặc đặt cái đó ra trên một khu vực rộng.
    • Sắp xếp, phân loại: Hành động sắp xếp các thứ thành các nhóm hoặc loại hệ thống.
dụ sử dụng
  • Phân phối, phân phát:
    • The charity will distribute food and blankets to the homeless. (Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn chăn mền cho ngườigia cư.)
    • The company distributes its products to stores across the country. (Công ty phân phối sản phẩm của mình tới các cửa hàng trên khắp cả nước.)
  • Rải ra, phân bố:
    • Farmers distribute seeds evenly across the field. (Nông dân rải hạt giống đều khắp cánh đồng.)
    • The population is unevenly distributed across the region. (Dân số được phân bố không đều trên khắp vùng.)
  • Sắp xếp, phân loại:
    • The librarian distributed the new books into different sections. (Người thủ thư sắp xếp những cuốn sách mới vào các khu vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân phối theo luật/phân bố (trong toán học, thống ): Chỉ sự phân bổ xác suất hoặc tần suất.
    • The data appears to distribute normally. (Dữ liệu dường như được phân bố theo chuẩn.)
  • Phân phối (trong ngành in ấn, lịch sử): Tháo dỡ chữ in đã sắp xếp cất chúng trở lại các ô chứa.
    • After printing, the typesetter had to distribute the type. (Sau khi in xong, người sắp chữ phải bỏ chữ in về các ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Distribution (danh từ): Sự phân phối, sự phân bố; hệ thống phân phối.
    • The distribution of wealth is a complex issue. (Sự phân phối của cải một vấn đề phức tạp.)
  • Distributor (danh từ): Nhà phân phối, người phân phối.
    • He is the main distributor for electronic goods in the city. (Anh ấy nhà phân phối chính cho hàng điện tử trong thành phố.)
  • Redistribute (ngoại động từ): Phân phối lại.
    • The government plans to redistribute land to farmers. (Chính phủ kế hoạch phân phối lại đất đai cho nông dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispense: Phân phát, ban phát (thường mang tính hệ thống hoặc chính thức).
  • Allocate: Phân bổ, cấp phát (thường cho một mục đích cụ thể).
  • Dole out: Phát ra, chia ra (thường từng ít một, đôi khi hàm ý không hào phóng).
  • Circulate: Phân phát, lưu hành (làm cho cái đó di chuyển giữa nhiều người/nơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Distribute something among/to somebody/something: Phân phát cái cho ai/cái .
    • The prizes were distributed among the winners. (Các giải thưởng được phân phát cho những người chiến thắng.)
  • Distribute something over something: Rải/trải cái ra trên một khu vực.
    • They distributed the fertilizer over the entire lawn. (Họ rải phân bón lên toàn bộ bãi cỏ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "distribute" một cách cố định.)

distribute

The teacher will distribute the worksheets to the class.

ngoại động từ
  1. phân bổ, phân phối, phân phát
    • to distribute letters
      phát thư
  2. rắc, rải
    • to distribute manure over a field
      rắc phân lên khắp cánh đồng
  3. sắp xếp, xếp loại, phân loại
    • to distribute book into classes
      sắp xếp sách thành loại
  4. (ngành in) bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô)