civilized

civilized

A civilized society values education and the arts.

Định nghĩa

Tính từ: - Văn minh, văn hóa: Chỉ một xã hội, một nhóm người hoặc một cá nhân trình độ phát triển cao về văn hóa, xã hội công nghệ. Từ này thường mang hàm ý tích cực, đối lập với sự thô sơ hoặc dã man. - Lịch thiệp, tao nhã: Dùng để miêu tả cách cư xử, thái độ hoặc phong cách sống tinh tế, giáo dục, thể hiện sự tôn trọng nhã nhặn trong giao tiếp.

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại một xã hội văn minh cao với kiến thức tiên tiến về toán học y học.)
  • (Anh ấy nói chuyện một cách lịch thiệp, ngay cả khi anh ấy tức giận.)
  • (Chúng tôi cố gắng duy trì một môi trường làm việc văn minh, nơi mọi người được đối xử tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the civilized world": Thế giới văn minh (thường dùng để chỉ các quốc gia phát triển, nền văn hóa kỹ thuật tiên tiến).

    • Terrorist acts that shocked the civilized world. (Những hành động khủng bố làm chấn động thế giới văn minh.)
  • "civilized behavior": Hành vi văn minh, lịch sự.

    • Even in a heated argument, we should strive for civilized behavior. (Ngay cả trong một cuộc tranh luận gay gắt, chúng ta nên cố gắng hành vi văn minh.)
  • "civilized society": Xã hội văn minh.

    • A civilized society protects the rights of its most vulnerable members. (Một xã hội văn minh bảo vệ quyền lợi của những thành viên dễ bị tổn thương nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilization (danh từ): Nền văn minh.
    • The Indus Valley civilization was one of the earliest in the world. (Nền văn minh Thung lũng Indus một trong những nền văn minh sớm nhất thế giới.)
  • Civilize (động từ): Khai hóa, làm cho văn minh.
    • Missionaries tried to civilize the indigenous people. (Các nhà truyền giáo đã cố gắng khai hóa người bản địa.)
  • Uncivilized (tính từ, trái nghĩa): Không văn minh, dã man.
    • Their uncivilized behavior shocked the guests. (Hành vi không văn minh của họ làm sốc các vị khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Refined: Tinh tế, thanh lịch.
    • She has refined tastes in art and music. ( ấy gu thẩm mỹ tinh tế trong nghệ thuật âm nhạc.)
  • Cultured: Có học thức, văn hóa.
    • He is a cultured man who enjoys classical literature. (Ông ấy một người văn hóa, thích văn học cổ điển.)
  • Polite: Lịch sự, nhã nhặn.
    • A polite person always says "please" and "thank you". (Một người lịch sự luôn nói "làm ơn" "cảm ơn".)
  • Enlightened: Khai sáng, tiến bộ.
    • An enlightened government promotes education for all. (Một chính phủ khai sáng thúc đẩy giáo dục cho tất cả mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "civilized".

Thành ngữ liên quan
  • Civilized discourse: Diễn ngôn văn minh (thảo luận một cách tôn trọng có lý lẽ).
    • We need more civilized discourse in politics. (Chúng ta cần nhiều diễn ngôn văn minh hơn trong chính trị.)