clément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khoan hồng, nhân từ: Chỉ sự tha thứ, độ lượng, không nghiêm khắc hoặc trừng phạt nặng nề.
- Ôn hòa, dịu nhẹ (về khí hậu, thời tiết): Chỉ thời tiết dễ chịu, không quá khắc nghiệt.
- Nhẹ, ít nghiêm trọng (về bệnh tật, tình huống): Chỉ một căn bệnh hoặc hoàn cảnh có mức độ nhẹ, dễ chịu đựng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le juge a été clément envers l'accusé. (Vị thẩm phán đã khoan hồng với bị cáo.)
- Nous profitons d'un hiver clément cette année. (Chúng tôi tận hưởng một mùa đông ôn hòa trong năm nay.)
- La critique envers son œuvre a été clémente. (Lời phê bình dành cho tác phẩm của anh ấy đã rất nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être d'une clémence remarquable: Có lòng khoan hồng đáng chú ý.
- Le souverain fut d'une clémence remarquable après la révolte. (Nhà vua đã có lòng khoan hồng đáng chú ý sau cuộc nổi dậy.)
Bénéficier d'un climat clément: Được hưởng một khí hậu ôn hòa.
- La région côtière bénéficie d'un climat clément. (Vùng duyên hải được hưởng một khí hậu ôn hòa.)
Biến thể và từ gần giống
Clémence (danh từ giống cái): Lòng khoan hồng, nhân từ; sự ôn hòa (của khí hậu).
- La clémence du jury a surpris tout le monde. (Lòng khoan hồng của ban giám khảo đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Clémentine (danh từ giống cái): Một loại quả cam quýt nhỏ, có mối liên hệ về từ nguyên với tính từ "clément" do được đặt tên theo một người có lòng nhân từ.
Từ đồng nghĩa
- Indulgent: Khoan dung, dễ dãi.
- Doux / Douce: Ôn hòa, dịu dàng (về khí hậu, tính cách).
- Bénin / Bénigne: Lành tính, nhẹ (về bệnh tật).
Từ trái nghĩa
- Sévère: Nghiêm khắc, khắc nghiệt.
- Implacable: Không khoan nhượng, tàn nhẫn.
- Rigoureux / Rigoureuse: Khắt khe, khắc nghiệt (về hình phạt hoặc thời tiết).
tính từ
- khoan hồng
- (nghĩa bóng) ôn hòa, nhẹ
- Climat clémentkhí hậu ôn hòa
- Petite vérole assez clémentebệnh đậu mùa khá nhẹ