clément

Học thuật
Thân thiện
clément

Le climat est clément sur la côte méditerranéenne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khoan hồng, nhân từ: Chỉ sự tha thứ, độ lượng, không nghiêm khắc hoặc trừng phạt nặng nề.
    • Ôn hòa, dịu nhẹ (về khí hậu, thời tiết): Chỉ thời tiết dễ chịu, không quá khắc nghiệt.
    • Nhẹ, ít nghiêm trọng (về bệnh tật, tình huống): Chỉ một căn bệnh hoặc hoàn cảnh mức độ nhẹ, dễ chịu đựng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le juge a été clément envers l'accusé. (Vị thẩm phán đã khoan hồng với bị cáo.)
    • Nous profitons d'un hiver clément cette année. (Chúng tôi tận hưởng một mùa đông ôn hòa trong năm nay.)
    • La critique envers son œuvre a été clémente. (Lời phê bình dành cho tác phẩm của anh ấy đã rất nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être d'une clémence remarquable: Có lòng khoan hồng đáng chú ý.

    • Le souverain fut d'une clémence remarquable après la révolte. (Nhà vua đã có lòng khoan hồng đáng chú ý sau cuộc nổi dậy.)
  • Bénéficier d'un climat clément: Được hưởng một khí hậu ôn hòa.

    • La région côtière bénéficie d'un climat clément. (Vùng duyên hải được hưởng một khí hậu ôn hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Clémence (danh từ giống cái): Lòng khoan hồng, nhân từ; sự ôn hòa (của khí hậu).

    • La clémence du jury a surpris tout le monde. (Lòng khoan hồng của ban giám khảo đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Clémentine (danh từ giống cái): Một loại quả cam quýt nhỏ, mối liên hệ về từ nguyên với tính từ "clément" do được đặt tên theo một người có lòng nhân từ.

Từ đồng nghĩa
  • Indulgent: Khoan dung, dễ dãi.
  • Doux / Douce: Ôn hòa, dịu dàng (về khí hậu, tính cách).
  • Bénin / Bénigne: Lành tính, nhẹ (về bệnh tật).
Từ trái nghĩa
  • Sévère: Nghiêm khắc, khắc nghiệt.
  • Implacable: Không khoan nhượng, tàn nhẫn.
  • Rigoureux / Rigoureuse: Khắt khe, khắc nghiệt (về hình phạt hoặc thời tiết).
clément

Le climat est clément sur la côte méditerranéenne.

tính từ
  1. khoan hồng
  2. (nghĩa bóng) ôn hòa, nhẹ
    • Climat clément
      khí hậu ôn hòa
    • Petite vérole assez clémente
      bệnh đậu mùa khá nhẹ