clôture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hàng rào: Vật cản bằng gỗ, sắt, đá... dùng để bao quanh, ngăn cách một khu vực.
- Tường tu viện; phép ra vào tu viện; cuộc sống tu kín: Chỉ bức tường bao quanh tu viện hoặc lối sống khép kín, biệt lập của các tu sĩ.
- Sự kết thúc: Hành động hoặc thời điểm chấm dứt một sự kiện, một cuộc thảo luận, một phiên họp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La clôture du jardin est en bois. (Hàng rào của khu vườn làm bằng gỗ.)
- Elle a choisi la vie de clôture dans un couvent. (Cô ấy đã chọn cuộc sống tu kín trong một tu viện.)
- Le président a annoncé la clôture du débat. (Chủ tịch đã thông báo sự kết thúc của cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre fin à la clôture": Chấm dứt sự biệt lập, sự khép kín.
- Le monastère a décidé de mettre fin à sa clôture stricte. (Tu viện đã quyết định chấm dứt sự khép kín nghiêm ngặt của mình.)
"Séance de clôture": Phiên họp/buổi lễ bế mạc.
- Le discours du ministre a marqué la séance de clôture du congrès. (Bài phát biểu của bộ trưởng đã đánh dấu phiên bế mạc của đại hội.)
Biến thể và từ gần giống
Clore (động từ): Kết thúc, chấm dứt.
- Il est temps de clore cette réunion. (Đã đến lúc kết thúc cuộc họp này.)
Clos, close (tính từ): Được rào lại, khép kín.
- Un jardin clos de murs. (Một khu vườn được bao quanh bởi những bức tường.)
Từ đồng nghĩa
- Barrière (danh từ giống cái): Hàng rào, rào chắn.
- Fin (danh từ giống cái): Sự kết thúc, sự chấm dứt.
- Claustration (danh từ giống cái): Cuộc sống khép kín, sự giam mình (trong tu viện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "clôture")
Thành ngữ liên quan
"Franchir la clôture": Vượt qua hàng rào/rào cản (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Il a franchi la clôture pour entrer dans le champ. (Anh ta đã vượt qua hàng rào để vào cánh đồng.)
"Vivre en clôture": Sống cuộc sống tu kín, biệt lập.
- Certains ordres religieux vivent en clôture. (Một số dòng tu sống cuộc sống khép kín.)
danh từ giống cái
- hàng rào
- tường tu viện; phép ra vào tu viện; cuộc sống tu kín
- sự kết thúc
- Clôture d'une réunionsự kết thúc cuộc họp