swish
/swiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động nhẹ, nhanh và sắc: Một âm thanh nhẹ, nhanh, thường phát ra khi một vật mỏng hoặc linh hoạt di chuyển nhanh trong không khí hoặc qua một bề mặt.
- Cú vụt, cú quất nhanh: Hành động vung hoặc quất một vật (như roi) tạo ra âm thanh đặc trưng.
Nội động từ:
- Phát ra tiếng động nhẹ và nhanh: Di chuyển tạo ra âm thanh như tiếng vun vút, sột soạt hoặc rào rào.
- Di chuyển nhanh và nhẹ nhàng: Di chuyển một cách nhanh chóng, uyển chuyển, thường tạo ra âm thanh đặc trưng.
Ngoại động từ:
- Làm phát ra tiếng động nhẹ và nhanh: Di chuyển hoặc vung một vật để nó tạo ra âm thanh "swish".
- Đánh, quất (bằng vật gì đó mỏng): Thực hiện một cú đánh nhanh, thường bằng một vật như roi.
Tính từ (thông tục):
- Bảnh bao, diện, mốt: Rất thời trang, sang trọng hoặc ấn tượng một cách có phong cách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I heard the swish of the curtains as she opened them. (Tôi nghe thấy tiếng sột soạt của rèm khi cô ấy kéo chúng.)
- With a swish of his wand, the magician made the rabbit disappear. (Với một cú vung đũa thần, nhà ảo thuật gia đã làm con thỏ biến mất.)
Nội động từ:
- Her silk dress swished as she walked. (Chiếc váy lụa của cô ấy sột soạt khi cô bước đi.)
- The basketball swished through the net without touching the rim. (Quả bóng rổ vun vút lướt qua lưới mà không chạm vành.)
Ngoại động từ:
- The rider swished his whip to urge the horse on. (Người cưỡi ngựa vụt cây roi để thúc ngựa tiến lên.)
- She swished the water around in her glass. (Cô ấy khuấy nước trong ly tạo tiếng òa òa.)
Tính từ:
- They live in a swish apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ rất bảnh bao ở trung tâm thành phố.)
- He drove a swish new sports car. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao mới rất mốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swish and flick": Một cụm từ mô tả chuyển động uyển chuyển và nhanh, nổi tiếng từ loạt phim Harry Potter khi miêu tả động tác dùng đũa phép.
- The spell requires a precise swish and flick of the wand. (Câu thần chú đòi hỏi một cái vung và vẩy đũa phép thật chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Swishy (tính từ): Có xu hướng tạo ra hoặc liên quan đến tiếng "swish"; mềm mại và chuyển động uyển chuyển.
- She wore a swishy skirt. (Cô ấy mặc một chiếc váy xòe đi lại sột soạt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Nội động từ (về âm thanh): Rustle (tiếng sột soạt), whoosh (tiếng vùn vụt), swoosh (tiếng vun vút).
- Tính từ (về phong cách): Stylish (hợp thời trang), classy (sang trọng), posh (sang trọng, cao cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swish around: Di chuyển xung quanh (một chất lỏng) hoặc đi lại một cách uyển chuyển tạo tiếng động.
- Swish the mouthwash around in your mouth for 30 seconds. (Hãy súc nước súc miệng quanh khoang miệng trong 30 giây.)
- Models were swishing around on the catwalk. (Các người mẫu đi lại uyển chuyển trên sàn diễn.)
Thành ngữ liên quan
- A swish of the tail: Một cái vẫy đuôi nhanh (của động vật), thường thể hiện sự khó chịu hoặc vui vẻ.
- The horse gave a dismissive swish of its tail. (Con ngựa vẫy đuôi một cái như thể khinh khỉnh.)
tính từ
- (thông tục) bảnh, diện, mốt
danh từ
- tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)
- cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)
- cái roi
nội động từ
- ào ào, vun vút; sột soạt
- đi vun vút
ngoại động từ
- làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt
- vụt quất (ai, bằng roi)
- cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt