swish

/swiʃ/
tính từ
  1. (thông tục) bảnh, diện, mốt
danh từ
  1. tiếng rào rào, tiếng vun vút; tiếng sột soạt (quần áo mới...)
  2. cái vụt, cái quất vun vút (bằng roi)
  3. cái roi
nội động từ
  1. ào ào, vun vút; sột soạt
  2. đi vun vút
ngoại động từ
  1. làm cho kêu rào rào, làm cho kêu vun vút, làm cho kêu sột soạt
  2. vụt quất (ai, bằng roi)
  3. cắt (lúa, cỏ...) soàn soạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

swish
The new pastry shop on the corner is very swish.