cloyère

Học thuật
Thân thiện
cloyère

La pêcheuse dépose les poissons dans la cloyère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sọt ; sọt : Một loại giỏ, thường được làm từ liễu gai hoặc vật liệu tương tự, dùng để đựng, vận chuyển hoặc bảo quản hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le pêcheur a rempli sa cloyère de poissons frais. (Người ngư dân đã đầy sọt của mình với tươi.)
    • Nous avons acheté des huîtres dans une cloyère en osier. (Chúng tôi đã mua hàu trong một sọt bằng liễu gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đánh bắt , hải sản hoặc tại các chợ truyền thống. mang sắc thái cổ điển hoặc địa phương, đặc biệt phổ biếnmột số vùng ven biển của Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Panier (danh từ giống đực): Cái giỏ, rổ. Một từ chung chung hơn để chỉ giỏ đan.
  • Nasse (danh từ giống cái): Cái lờ, cái đó (dụng cụ đánh bắt ). Khác với "cloyère" đâydụng cụ để bẫy chứ không chỉ để đựng.
  • Corbeille (danh từ giống cái): Cái giỏ, lẵng. Thường dùng cho hoa quả, hoa hoặc với mục đích trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Hotte à poisson (danh từ giống cái): Sọt đựng .
  • Cageot (danh từ giống đực): Thùng gỗ nhỏ, sọt (cũng có thể dùng để đựng hoặc rau quả).
cloyère

La pêcheuse dépose les poissons dans la cloyère.

danh từ giống cái
  1. sọt ; sọt