cloyère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sọt cá; sọt sò: Một loại giỏ, thường được làm từ liễu gai hoặc vật liệu tương tự, dùng để đựng, vận chuyển hoặc bảo quản cá hoặc sò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le pêcheur a rempli sa cloyère de poissons frais. (Người ngư dân đã đầy sọt cá của mình với cá tươi.)
- Nous avons acheté des huîtres dans une cloyère en osier. (Chúng tôi đã mua hàu trong một sọt sò bằng liễu gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đánh bắt cá, hải sản hoặc tại các chợ cá truyền thống. Nó mang sắc thái cổ điển hoặc địa phương, đặc biệt phổ biến ở một số vùng ven biển của Pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Panier (danh từ giống đực): Cái giỏ, rổ. Một từ chung chung hơn để chỉ giỏ đan.
- Nasse (danh từ giống cái): Cái lờ, cái đó (dụng cụ đánh bắt cá). Khác với "cloyère" vì đây là dụng cụ để bẫy cá chứ không chỉ để đựng.
- Corbeille (danh từ giống cái): Cái giỏ, lẵng. Thường dùng cho hoa quả, hoa hoặc với mục đích trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Hotte à poisson (danh từ giống cái): Sọt đựng cá.
- Cageot (danh từ giống đực): Thùng gỗ nhỏ, sọt (cũng có thể dùng để đựng cá hoặc rau quả).
danh từ giống cái
- sọt cá; sọt sò