coïter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giao cấu, giao hợp: Hành động giao phối, quan hệ tình dục giữa các cá thể động vật, bao gồm cả con người. Từ này mang tính chất sinh học thường được sử dụng trong văn cảnh khoa học, y học hoặc mô tả khách quan.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les lions coïtent pour se reproduire. (Những con sư tử giao phối để sinh sản.)
    • Ce comportement est observé lorsque les animaux sont prêts à coïter. (Hành vi này được quan sát thấy khi các con vật sẵn sàng giao hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc mô tả khách quan. Trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày, người ta thường sử dụng các từ hoặc cụm từ khác.
Biến thể từ gần giống
  • Coït (danh từ): Sự giao cấu, sự giao hợp.
    • Le coït est une phase de la reproduction. (Sự giao hợpmột giai đoạn của quá trình sinh sản.)
  • Copuler (nội động từ): Đồng nghĩa, cũng có nghĩagiao cấu, giao hợp.
Từ đồng nghĩa
  • S'accoupler: Giao phối, ghép đôi (thường dùng cho động vật).
  • Avoir des rapports sexuels: quan hệ tình dục (cách nói trang trọng/trung lập hơn, thường dùng cho người).
Lưu ý
  • "Coïter" là một từ tính chất kỹ thuật, sinh học. không phảitừ được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường, lịch sự. Việc sử dụng trong ngữ cảnh không phù hợp có thể bị coi là thô tục hoặc thiếu tế nhị.
nội động từ
  1. giao cấu, giao hợp