goûter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ ngoại động từ:
- Nếm: Dùng vị giác để cảm nhận hương vị của thức ăn, đồ uống.
- Thưởng thức, nếm mùi; hưởng: Cảm nhận và tận hưởng một cách sâu sắc một điều gì đó trừu tượng như niềm vui, nghệ thuật.
- Thích, ưa: Có cảm tình, sự yêu thích đối với một tác phẩm, một tác giả.
Động từ nội động từ:
- Nếm: Hành động nếm thử một món ăn.
- Nếm mùi: Trải nghiệm, có được kinh nghiệm về một điều gì đó (thường là tích cực).
- Thử: Trải nghiệm thử một việc gì đó mới mẻ.
- Ăn bữa ăn chiều: Dùng bữa ăn nhẹ vào buổi chiều (thường dành cho trẻ em).
Danh từ giống đực:
- Bữa ăn chiều, bữa xế: Bữa ăn nhẹ, thường gồm bánh ngọt và đồ uống, được dùng vào khoảng 4 giờ chiều, đặc biệt phổ biến với trẻ em.
Ví dụ sử dụng
Động từ ngoại động từ:
- Voulez-vous goûter ce fromage ? (Anh/chị có muốn nếm thử pho mát này không?)
- Il sait goûter les plaisirs simples de la vie. (Anh ấy biết thưởng thức những niềm vui giản dị của cuộc sống.)
- Je goûte beaucoup cet écrivain. (Tôi rất thích nhà văn này.)
Động từ nội động từ:
- Goûte à cette soupe, elle est délicieuse. (Hãy nếm thử món súp này đi, nó ngon lắm.)
- Il a enfin goûté à la célébrité. (Cuối cùng anh ta cũng đã nếm mùi nổi tiếng.)
- Elle a goûté au métier de journaliste. (Cô ấy đã thử nghề nhà báo.)
- Les enfants goûtent à quatre heures. (Trẻ con ăn bữa chiều lúc bốn giờ.)
Danh từ:
- Prends ton goûter avant de faire tes devoirs. (Con hãy ăn bữa xế của con trước khi làm bài tập.)
- Pour le goûter, il y a des gâteaux et du jus d'orange. (Cho bữa ăn chiều, có bánh ngọt và nước cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Goûter de": Thử nghiệm, trải nghiệm một điều gì đó mới (thường là công việc, hoạt động).
- Il a goûté de la vie militaire. (Anh ta đã nếm trải cuộc sống quân ngũ.)
"Faire goûter quelque chose à quelqu'un": Cho ai đó nếm thử thứ gì.
- Laisse-moi te faire goûter ce vin. (Để tôi cho anh nếm thử rượu vang này.)
Biến thể và từ gần giống
Déguster (v): Thưởng thức, nếm (một cách tinh tế, chuyên nghiệp hơn goûter).
- déguster un grand cru (thưởng thức một loại rượu vang hảo hạng)
Apprécier (v): Đánh giá cao, thưởng thức (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng vị giác).
- apprécier un tableau (thưởng thức một bức tranh)
Le quatre-heures (n): Cách gọi khác của goûter (danh từ), có nghĩa là bữa ăn lúc bốn giờ.
Từ đồng nghĩa
- Essayer (v): Thử.
- Savourer (v): Nếm, thưởng thức (nhấn mạnh sự thích thú, ngon miệng).
- Expérimenter (v): Trải nghiệm, thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Goûter à (v + giới từ): Nếm thử, nếm mùi (một thứ gì đó cụ thể).
- Elle n'avait jamais goûté aux huîtres. (Cô ấy chưa bao giờ nếm thử món hàu.)
Thành ngữ liên quan
- C'est à se le faire goûter (Thành ngữ, lóng): Thật là tuyệt vời, đáng để thưởng thức.
- Ce gâteau, c'est à se le faire goûter ! (Chiếc bánh này, thật là tuyệt cú mèo!)
ngoại động từ
- nếm
- Goûter un platnếm một món ăn
- Expert qui goûte un vinviên giám định nếm một thứ rượu
- thưởng thức, nếm mùi; hưởng
- Goûter la musiquethưởng thức âm nhạc
- Goûter le bonheurnếm mùi hạnh phúc, hưởng hạnh phúc
- thích, ưa
- Goûter un auteurthích một tác giả
nội động từ
- nếm
- Goûter d'un metsnếm một món ăn
- nếm mùi
- Goûter à la gloirenếm mùi vinh quang
- thử
- Goûter d'un métierthử một nghề
- ăn bữa ăn chiều