goûter

Học thuật
Thân thiện
goûter

L'enfant prend son goûter à la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Động từ ngoại động từ:

    • Nếm: Dùng vị giác để cảm nhận hương vị của thức ăn, đồ uống.
    • Thưởng thức, nếm mùi; hưởng: Cảm nhận tận hưởng một cách sâu sắc một điều đó trừu tượng như niềm vui, nghệ thuật.
    • Thích, ưa: cảm tình, sự yêu thích đối với một tác phẩm, một tác giả.
  2. Động từ nội động từ:

    • Nếm: Hành động nếm thử một món ăn.
    • Nếm mùi: Trải nghiệm, được kinh nghiệm về một điều đó (thườngtích cực).
    • Thử: Trải nghiệm thử một việc gì đó mới mẻ.
    • Ăn bữa ăn chiều: Dùng bữa ăn nhẹ vào buổi chiều (thường dành cho trẻ em).
  3. Danh từ giống đực:

    • Bữa ăn chiều, bữa xế: Bữa ăn nhẹ, thường gồm bánh ngọt đồ uống, được dùng vào khoảng 4 giờ chiều, đặc biệt phổ biến với trẻ em.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ ngoại động từ:

    • Voulez-vous goûter ce fromage ? (Anh/chị muốn nếm thử pho mát này không?)
    • Il sait goûter les plaisirs simples de la vie. (Anh ấy biết thưởng thức những niềm vui giản dị của cuộc sống.)
    • Je goûte beaucoup cet écrivain. (Tôi rất thích nhà văn này.)
  • Động từ nội động từ:

    • Goûte à cette soupe, elle est délicieuse. (Hãy nếm thử món súp này đi, ngon lắm.)
    • Il a enfin goûté à la célébrité. (Cuối cùng anh ta cũng đã nếm mùi nổi tiếng.)
    • Elle a goûté au métier de journaliste. ( ấy đã thử nghề nhà báo.)
    • Les enfants goûtent à quatre heures. (Trẻ con ăn bữa chiều lúc bốn giờ.)
  • Danh từ:

    • Prends ton goûter avant de faire tes devoirs. (Con hãy ăn bữa xế của con trước khi làm bài tập.)
    • Pour le goûter, il y a des gâteaux et du jus d'orange. (Cho bữa ăn chiều, bánh ngọt nước cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goûter de": Thử nghiệm, trải nghiệm một điều đó mới (thườngcông việc, hoạt động).

    • Il a goûté de la vie militaire. (Anh ta đã nếm trải cuộc sống quân ngũ.)
  • "Faire goûter quelque chose à quelqu'un": Cho ai đó nếm thử thứ .

    • Laisse-moi te faire goûter ce vin. (Để tôi cho anh nếm thử rượu vang này.)
Biến thể từ gần giống
  • Déguster (v): Thưởng thức, nếm (một cách tinh tế, chuyên nghiệp hơn goûter).

    • déguster un grand cru (thưởng thức một loại rượu vang hảo hạng)
  • Apprécier (v): Đánh giá cao, thưởng thức (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng vị giác).

    • apprécier un tableau (thưởng thức một bức tranh)
  • Le quatre-heures (n): Cách gọi khác của goûter (danh từ), có nghĩabữa ăn lúc bốn giờ.

Từ đồng nghĩa
  • Essayer (v): Thử.
  • Savourer (v): Nếm, thưởng thức (nhấn mạnh sự thích thú, ngon miệng).
  • Expérimenter (v): Trải nghiệm, thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Goûter à (v + giới từ): Nếm thử, nếm mùi (một thứ đó cụ thể).
    • Elle n'avait jamais goûté aux huîtres. ( ấy chưa bao giờ nếm thử món hàu.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est à se le faire goûter (Thành ngữ, lóng): Thật là tuyệt vời, đáng để thưởng thức.
    • Ce gâteau, c'est à se le faire goûter ! (Chiếc bánh này, thật là tuyệt cú mèo!)
goûter

L'enfant prend son goûter à la table de la cuisine.

ngoại động từ
  1. nếm
    • Goûter un plat
      nếm một món ăn
    • Expert qui goûte un vin
      viên giám định nếm một thứ rượu
  2. thưởng thức, nếm mùi; hưởng
    • Goûter la musique
      thưởng thức âm nhạc
    • Goûter le bonheur
      nếm mùi hạnh phúc, hưởng hạnh phúc
  3. thích, ưa
    • Goûter un auteur
      thích một tác giả
nội động từ
  1. nếm
    • Goûter d'un mets
      nếm một món ăn
  2. nếm mùi
    • Goûter à la gloire
      nếm mùi vinh quang
  3. thử
    • Goûter d'un métier
      thử một nghề
  4. ăn bữa ăn chiều