cock-a-hoop

/'kɔkə'hu:p/
Học thuật
Thân thiện
cock-a-hoop

He was cock-a-hoop after winning the small trophy.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Vui mừng, hớn hở, mừng quýnh lên: Trạng thái thể hiện niềm vui sướng, phấn khích tột độ, thường do một thành công hay sự kiện tốt đẹp nào đó.
    • Có vẻ vênh vang, đắc thắng: Thể hiện sự tự mãn, kiêu hãnh tự cao một cách rõ rệt sau khi đạt được điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was cock-a-hoop after winning the championship. (Anh ấy mừng quýnh lên sau khi giành chứcđịch.)
    • The team was cock-a-hoop with their unexpected victory. (Cả đội hớn hở với chiến thắng bất ngờ của họ.)
  • Phó từ:

    • She celebrated cock-a-hoop all night long. ( ấy ăn mừng hớn hở suốt đêm.)
    • They marched cock-a-hoop through the streets after the election result. (Họ diễu hành vênh vang đắc thắng khắp các con phố sau kết quả bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cock-a-hoop about/over something": cực kỳ vui mừng tự hào về điều đó.

    • The whole department was cock-a-hoop over the new contract. (Cả phòng ban đều mừng quýnh lên hợp đồng mới.)
  • "in a cock-a-hoop manner": một cách đắc chí, vênh vang.

    • He announced the news in a cock-a-hoop manner, annoying his rivals. (Anh ta thông báo tin tức một cách đắc chí, làm các đối thủ khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocky (adj): huênh hoang, tự mãn. (Từ này thể hiện thái độ tiêu cực hơn "cock-a-hoop").
    • His cocky attitude made him unpopular. (Thái độ huênh hoang của anh ta khiến anh ta không được ưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Elated: vui sướng, hân hoan.
  • Jubilant: hân hoan, mừng rỡ.
  • Triumphant: đắc thắng, chiến thắng.
  • Exultant: hả hê, vui sướng.
Từ trái nghĩa
  • Dejected: chán nản, thất vọng.
  • Crestfallen: thất vọng, ủ rũ.
  • Downcast: buồn bã, thất vọng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be on cloud nine": cực kỳ hạnh phúc. (Thành ngữ này đồng nghĩa với nghĩa "vui mừng" của "cock-a-hoop" nhưng không mang sắc thái "vênh vang").
    • She was on cloud nine after receiving the promotion. ( ấy hạnh phúc tột đỉnh sau khi được thăng chức.)
cock-a-hoop

He was cock-a-hoop after winning the small trophy.

tính từ & phó từ
  1. vui mừng, hớn hở, mừng quýnh lên
  2. có vẻ vênh vang đắc thắng

Từ tương tự