braggy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lên mặt ta đây, tự cho mình là quan trọng: "Braggy" dùng để mô tả một người có thói quen hoặc xu hướng khoe khoang, tự đề cao bản thân một cách quá mức và gây khó chịu.
- Khoe khoang, khoác lác: Chỉ tính cách hay hành vi thích phô trương, nói về thành tích, tài sản hoặc khả năng của mình một cách kiêu ngạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He became very braggy after winning the award. (Anh ta trở nên rất lên mặt ta đây sau khi giành được giải thưởng.)
- I don't like his braggy attitude; he's always talking about his new car. (Tôi không thích thái độ khoe khoang của anh ta; anh ta lúc nào cũng nói về chiếc xe mới của mình.)
- Her social media posts are so braggy about her vacations. (Những bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy khoe khoang về các kỳ nghỉ của mình quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound braggy": nghe có vẻ khoe khoang.
- I hope I don't sound braggy when I talk about my promotion. (Tôi hy vọng mình không nghe có vẻ khoe khoang khi nói về việc thăng chức.)
- "in a braggy manner": một cách khoe khoang.
- He announced his success in a braggy manner that annoyed everyone. (Anh ta thông báo thành công của mình một cách khoe khoang khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Brag (động từ): khoe khoang, khoác lác.
- He bragged about his high score. (Anh ta khoe khoang về điểm số cao của mình.)
- Braggart (danh từ): kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác.
- Nobody likes a braggart. (Không ai thích một kẻ khoe khoang cả.)
Từ đồng nghĩa
- Boastful: hay khoe khoang, tự phụ.
- Cocky: tự mãn, hợm hĩnh.
- Conceited: tự cao tự đại.
Từ trái nghĩa
- Modest: khiêm tốn.
- Humble: khiêm nhường.
- Self-effacing: không thích phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "braggy". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "brag".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "braggy".)
Adjective
- lên mặt ta đây, tự cho mình là quan trọng