Videococky

/'kɔki/ Cách viết khác : (cocksy) /'kɔksi/ (coxy) /'kɔksi/

Tìm hiểu ý nghĩa cách dùng của tính từ cocky trong tiếng Anh để mô tả những người thái độ tự phụ hoặc vênh váo. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt sắc thái của từ này khi nói về sự tự tin thái quá dẫn đến coi thường người khác. Chúng ta sẽ cùng đi qua các dụ thực tế, các cấu trúc đi kèm như to get cocky, cùng danh sách từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "cocky"

cocky
A young man stands with a cocky grin after winning the game.