couiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Kêu nhỏ nhẻ, rên rỉ: Phát ra một âm thanh cao, nhỏ, yếu ớt, thường thể hiện sự khó chịu, đau đớn hoặc sợ hãi. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Rít lên: Phát ra một âm thanh chói tai, the thé, thường do ma sát mạnh. Đây là cách dùng thông tục.
Ví dụ sử dụng
- (Chú chó con kêu nhỏ nhẻ khi tôi bế nó lên.)
- (Đừng có rên rỉ vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy!)
- (Phanh của chiếc xe cũ rít lên mỗi lần dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "couiner de douleur": rên rỉ vì đau.
- Il a couiné de douleur en se cognant le pied. (Anh ta rên rỉ vì đau khi đập phải chân.)
- "couiner de peur": kêu lên vì sợ hãi.
- L'enfant couinait de peur dans le noir. (Đứa trẻ kêu lên vì sợ hãi trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Couinement (danh từ): tiếng kêu nhỏ nhẻ, tiếng rít.
- Le couinement des pneus sur l'asphalte. (Tiếng rít của lốp xe trên mặt đường nhựa.)
- Gémissement (danh từ): tiếng rên rỉ (trang trọng hơn, thường chỉ người).
- Grincer (động từ): kêu cót két, ken két (thường dùng cho đồ vật như cửa, bánh răng).
Từ đồng nghĩa
- Gémir: rên rỉ (thường dùng cho người, có thể trang trọng hơn).
- Piailler: kêu chí chóe, the thé (thường dùng cho chim hoặc trẻ em).
- Criailler: la hét, kêu ầm ĩ (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- Ne pas en ficher/pousser un coupiner (thông tục): Không làm gì cả, lười biếng hoàn toàn.
- Il est resté au lit toute la journée sans en ficher un coupiner. (Nó nằm trên giường cả ngày mà chẳng làm gì cả.)
nội động từ
- (thân mật) kêu nhỏ nhẻ
- (thông tục) rít lên