coiffe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mũ, khăn (của phụ nữ): Vật dụng để đội hoặc trùm lên đầu, thường dành cho phụ nữ.
- Vải lót mũ: Lớp vải bên trong mũ.
- (Giải phẫu) Màng trùm đầu (trẻ sơ sinh): Màng mỏng bao phủ đầu của trẻ sơ sinh trong một số trường hợp.
- (Thực vật học) Chóp (rễ): Phần bao bọc ở đầu rễ của một số loài thực vật.
- (Thực vật học) Mũ (của túi bào tử ở rêu): Cấu trúc hình mũ che phủ túi bào tử ở rêu.
- (Y học) Chụp răng: Một loại phục hình nha khoa hình mũ để bảo vệ hoặc phục hồi răng.
- Đường viền gáy sách: Phần viền trang trí ở gáy của một cuốn sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une belle coiffe bretonne. (Cô ấy đội một chiếc mũ Breton xinh đẹp.)
- La coiffe de ce chapeau est en soie. (Lớp vải lót của chiếc mũ này làm bằng lụa.)
- Le médecin a vérifié la coiffe du nouveau-né. (Bác sĩ đã kiểm tra màng trùm đầu của trẻ sơ sinh.)
- La coiffe racinaire protège le méristème. (Chóp rễ bảo vệ mô phân sinh.)
- Observez la coiffe qui recouvre le sporogone de la mousse. (Hãy quan sát cái mũ che phủ túi bào tử của cây rêu.)
- Le dentiste lui a posé une coiffe sur la dent abîmée. (Nha sĩ đã đặt một chụp răng lên chiếc răng bị hư.)
- La reliure de ce livre ancien a une coiffe dorée. (Bìa sách cổ này có đường viền gáy mạ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sous la coiffe de quelqu'un": (nghĩa bóng) Chịu sự bảo hộ hoặc ảnh hưởng của ai đó.
- Ce jeune artiste est sous la coiffe d'un grand maître. (Nghệ sĩ trẻ này đang chịu sự bảo trợ của một bậc thầy lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coiffer (động từ): Đội mũ, chải đầu, làm tóc.
- Elle va se faire coiffer chez le coiffeur. (Cô ấy sẽ đi làm tóc ở tiệm.)
- Coiffeur (danh từ giống đực): Thợ làm tóc (nam).
- Coiffeuse (danh từ giống cái): Thợ làm tóc (nữ); bàn trang điểm có gương.
- Coiffure (danh từ giống cái): Kiểu tóc, nghề làm tóc, tiệm làm tóc.
- Elle a changé de coiffure. (Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Chapeau (danh từ giống đực): Mũ (nghĩa chung).
- Bonnet (danh từ giống đực): Mũ trùm, mũ len.
- Calotte (danh từ giống cái): Mũ chụp, mũ tròn (trong một số ngữ cảnh giải phẫu hoặc thực vật).
Thành ngữ liên quan
- Prendre sous sa coiffe: (ít dùng) Nhận bảo trợ, che chở cho ai.
- Le vieil artisan a pris l'apprenti sous sa coiffe. (Người thợ thủ công già đã nhận người học việc dưới sự bảo trợ của mình.)
danh từ giống cái
- mũ, khăn (của phụ nữ)
- vải lót mũ
- (giải phẫu) màng trùm đầu (trẻ sơ sinh)
- (thực vật học) chóp (rễ)
- (thực vật học) mũ (của túi bào tử ở rêu)
- (y học) chụp răng
- đường viền gáy sách