gaffe

/gæf/
Học thuật
Thân thiện
gaffe

On fait une gaffe en renversant son verre d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điều tầm bậy; điều hớ; lời nói hớ: Một hành động hoặc lời nói bất cẩn, vụng về, gây ra sự xấu hổ hoặc làm mất lòng người khác trong một tình huống xã giao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fait une gaffe en posant cette question. (Anh ấy đã phạm một lỗi lầm khi đặt câu hỏi đó.)
    • C'était une gaffe monumentale d'oublier le nom du client. (Đómột sai lầm nghiêm trọng khi quên tên của khách hàng.)
    • Elle a regretté sa gaffe immédiatement après l'avoir dite. ( ấy đã hối tiếc về lời nói hớ ngay sau khi thốt ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire gaffe" (thông tục): Coi chừng, cảnh giác, chú ý.
    • Fais gaffe à la marche ! (Coi chừng bậc thang kìa!)
    • Il faut faire gaffe à ce que l'on dit en public. (Phải chú ý đến những mình nóinơi công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaffeur, gaffeuse (danh từ): Người hay phạm lỗi, hay nói hớ.
    • C'est une gaffeuse, elle dit toujours ce qu'il ne faut pas. ( ấyngười hay nói hớ, luôn nói những điều không nên nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Bévue: Sơ suất, lỗi lầm.
  • Maladresse: Sự vụng về, hành động vụng về.
  • Impair (thông tục): Lỗi lầm, điều không phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "faire gaffe" đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Être à côté de ses gaffes" (rất thông tục): Phạm lỗi liên tục, hoàn toàn mất kiểm soát.
    • Depuis ce matin, il est à côté de ses gaffes. (Từ sáng đến giờ, anh ta phạm lỗi liên tục.)
gaffe

On fait une gaffe en renversant son verre d'eau.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) sào móc
  2. (thân mật) điều tầm bậy; điều hớ; lời nói hớ
    • faire gaffe
      (thông tục) coi chừng, cảnh giác

Từ gần giống

Từ chứa "gaffe"

Từ có nhắc đến "gaffe"