colleur

Học thuật
Thân thiện
colleur

Un colleur interroge un élève au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người dán (quảng cáo, yết thị...): Ngườicông việcdán các tờ quảng cáo, áp phích hoặc thông báo lên tường, bảng hoặc các bề mặt công cộng.
    • (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Giám khảo truy hỏi: Trong bối cảnh trường họcPháp (đặc biệtcác lớp dự bị đại học), đâybiệt ngữ chỉ giáo viên hoặc giám khảo tiến hành một buổi khảo sát miệng (thườngbất ngờ) để kiểm tra kiến thức của học sinh một cách chi tiết nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • La ville a embauché des colleurs pour la nouvelle campagne d'affichage. (Thành phố đã thuê những người dán quảng cáo cho chiến dịch dán áp phích mới.)
    • On a vu un colleur placarder des annonces sur le panneau. (Chúng tôi thấy một người dán đang dán các thông báo lên bảng.)
  • Nghĩa biệt ngữ trường học:

    • En prépa, le colleur de maths peut poser des questions très pointues. (Ở lớp dự bị, giám khảo truy hỏi môn toán có thể đặt những câu hỏi rất sâu.)
    • Les étudiants redoutent l'arrivée du colleur pour l'interrogation orale. (Các sinh viên lo sợ khi giám khảo truy hỏi đến cho buổi khảo sát miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer une colle" (thành ngữ trong trường học): Trải qua một buổi khảo sát miệng (do tiến hành).
    • Il doit passer une colle en physique cet après-midi. (Cậu ấy phải trải qua một buổi khảo sát miệng môn vật lý chiều nay.)
Biến thể từ liên quan
  • Colle (danh từ giống cái): Trong ngữ cảnh trường học, đâytừ gốc, chỉ chính buổi khảo sát miệng hoặc bài kiểm tra miệng đó.

    • Elle a une colle d'histoire demain. ( ấy có một buổi khảo sát miệng môn lịch sử vào ngày mai.)
  • Coller (động từ): Nghĩa gốc là "dán". Trong biệt ngữ trường học, có nghĩa là "truy hỏi, khảo sát miệng (một học sinh)".

    • Le professeur va coller les élèves sur ce chapitre. (Giáo viên sẽ truy hỏi các học sinh về chương này.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "người dán": Affichiste (người dán quảng cáo), placardeur.
  • Nghĩa "giám khảo truy hỏi" (trong trường học): Interrogateur (người hỏi thi), examinateur (giám khảo). (Lưu ý: là từ lóng đặc thù).
Lưu ý
  • Từ hai nghĩa khác biệt, tùy thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh.
  • Nghĩa biệt ngữ trường học () rất phổ biến trong hệ thống giáo dục Pháp, đặc biệtcác lớp dự bị (prépa) các kỳ thi tuyển chọn, nhưng ít được biết đến bên ngoài môi trường đó.
colleur

Un colleur interroge un élève au tableau.

danh từ giống đực
  1. người dán (quảng cáo, yết thị...)
  2. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) giám khảo truy hỏi