colleur

danh từ giống đực
  1. người dán (quảng cáo, yết thị...)
  2. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) giám khảo truy hỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "colleur"

colleur
Un colleur interroge un élève au tableau.